Interfood Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 灌装封口机
越南 · 在业
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$34.4K
出口金额
—
最近进口
2024-10-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105667739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6DHY178 |
| 成立日期 | 2011-11-24 |
| 联系地址 | Số 23, Liền kề 4, Khu đô thị mới Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thực Phẩm Quốc Tế Interfood |
| 企业英文名称 | INTERFOOD INTERNATIONAL FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23, Liền kề 4, Khu đô thị mới Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 843820 | 糖果制造机械 |
| 841720 | 非电烤炉 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 842220 | 瓶清洁干燥机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 843810 | 面包面食机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $34.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interfood Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 3 | $34.4K | 食品香料、精制椰子油 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-28 | 皮带输送机 | INTERFOOD SHAREHOLDING CO | 越南 | $480 |
| 2024-10-28 | 灌装封口机 | INTERFOOD SHAREHOLDING CO | 越南 | $1.4K |
| 2024-10-28 | 果蔬加工机械 | INTERFOOD SHAREHOLDING CO | 越南 | $1.3K |
| 2024-09-30 | 面包面食机械 | INTERFOOD SHAREHOLDING CO | 越南 | $1.4K |
| 2024-09-30 | 面包面食机械 | INTERFOOD SHAREHOLDING CO | 越南 | $492 |
| 2024-09-30 | 酿酒机械 | INTERFOOD SHAREHOLDING CO | 越南 | $586 |
| 2024-09-30 | 包装机械 | INTERFOOD SHAREHOLDING CO | 越南 | $615 |
| 2024-09-30 | 食品加工机械 | INTERFOOD SHAREHOLDING CO | 越南 | $1.2K |
| 2024-09-30 | 食品加工机械 | INTERFOOD SHAREHOLDING CO | 越南 | $819 |
| 2024-09-30 | 面包面食机械 | INTERFOOD SHAREHOLDING CO | 越南 | $942 |