AQUATECH COMPUTER TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ MáY TíNH AQUATECH
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$27.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301254435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTCTPD00 |
| 成立日期 | 2023-08-10 |
| 联系地址 | Xóm 4, Khu Bãi Nếp - Hòa Đình, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÁY TÍNH AQUATECH |
| 企业英文名称 | AQUATECH COMPUTER TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm 4, Khu Bãi Nếp - Hòa Đình, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84985073097 |
| 邮箱 | tuan.tdcshop@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $27.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 2 | $17.7K | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| TOUGH TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 3 | $8.4K | 金化合物、非轻质石油 |
| CONG TY TNHH THIET BI THONG TINH BTS VIET NAM | 越南 | 1 | $1.2K | 10公斤以下便携电脑 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 10公斤以下便携电脑 | BTS VIETNAM SMART DEVICES CO., LTD. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 10公斤以下便携电脑 | BTS VIETNAM SMART DEVICES CO., LTD. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-10 | 10公斤以下便携电脑 | CONG TY TNHH THIET BI THONG TINH BTS VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2024-11-09 | 其他塑料管材 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $228 |
| 2024-11-09 | 绝缘电线 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $365 |
| 2024-11-09 | 静止变流器 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $667 |
| 2024-11-09 | 电力控制板 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $238 |
| 2024-11-09 | 铅酸蓄电池 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2024-11-09 | 带接头绝缘电线 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $119 |
| 2024-11-09 | 绝缘电线 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $685 |