Pumps PCCC Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 非车用柴油机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PCCC PUMPS
12
进口笔数
0
出口笔数
$322.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108960559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM3SB3CJ |
| 成立日期 | 2019-10-28 |
| 联系地址 | Xóm 3 thôn Đồng Nhân, Xã Đông La, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PCCC PUMPS |
| 企业英文名称 | PUMPS PCCC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 3 thôn Đồng Nhân, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 邮箱 | pumpstubos@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $322.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Hengtong Power Co., Ltd. | 中国 | 3 | $101.6K | 非车用柴油机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Zhejiang Chenjie Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.4K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Weifang Huatian Diesel Engine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.9K | 非车用柴油机、75kVA以下柴油发电机组 |
| 5a7dbf15e606991dddc25e7e9bc76a79 | 1 | $30.0K | ||
| Weifang Kete Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.1K | 非车用柴油机、75-375千伏安柴油发电机 |
| Jiangsu Chunma Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.2K | 非车用柴油机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Ningbo Astrea Power Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 50-300升容器、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-23 | 其他离心泵 | ZHEJIANG CHENJIE PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2025-06-23 | 其他离心泵 | ZHEJIANG CHENJIE PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-06-23 | 其他离心泵 | ZHEJIANG CHENJIE PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-02-11 | 非车用柴油机 | SHANDONG HENGTONG POWER CO.,LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-02-11 | 非车用柴油机 | SHANDONG HENGTONG POWER CO.,LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-02-11 | 非车用柴油机 | SHANDONG HENGTONG POWER CO.,LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-02-11 | 非车用柴油机 | SHANDONG HENGTONG POWER CO.,LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-02-11 | 非车用柴油机 | SHANDONG HENGTONG POWER CO.,LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-02-11 | 非车用柴油机 | SHANDONG HENGTONG POWER CO.,LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-02-11 | 非车用柴油机 | SHANDONG HENGTONG POWER CO.,LTD | 中国 | $5.6K |