Tan Truong Xuan Service Mechanical Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 谷物加工机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Cơ Khí Thương Mại Dịch Vụ Tân Trường Xuân
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$643.9K
出口金额
—
最近进口
2026-02-10
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310697782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBG6EQEU |
| 成立日期 | 2011-03-17 |
| 联系地址 | Số 47/55 Đường Ao Đôi, Khu Phố 10, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CƠ KHÍ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN TRƯỜNG XUÂN |
| 企业英文名称 | TAN TRUONG XUAN SERVICE MECHANICAL PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47/55 Đường Ao Đôi, Khu Phố 10, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84908828642 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843790 | 谷物加工机零件 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 843710 | 种子分选机 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 851490 | 工业炉具零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 16 | $643.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ivory Nuts | 科特迪瓦 | 11 | $432.1K | 谷物加工机零件、果蔬加工机械 |
| MienSa Global Transit International | 科特迪瓦 | 3 | $142.8K | 钢铁容器<50升、其他塑料制品 |
| STE Global Bety Negoce | 科特迪瓦 | 1 | $39.0K | 其他含可可食品、塑料/纺织手提包 |
| Ste. Bouake Commerce | 科特迪瓦 | 1 | $30.0K | 甜饼干、非烟火火柴 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 谷物加工机零件 | IVORY NUTS | 科特迪瓦 | $6.0K |
| 2026-02-10 | 谷物加工机零件 | IVORY NUTS | 科特迪瓦 | $4.0K |
| 2026-02-10 | 谷物加工机零件 | IVORY NUTS | 科特迪瓦 | $13.5K |
| 2026-01-30 | 谷物加工机零件 | IVORY NUTS | 科特迪瓦 | $12.0K |
| 2026-01-30 | 谷物加工机零件 | IVORY NUTS | 科特迪瓦 | $5.0K |
| 2026-01-30 | 谷物加工机零件 | IVORY NUTS | 科特迪瓦 | $10.0K |
| 2026-01-30 | 谷物加工机零件 | IVORY NUTS | 科特迪瓦 | $6.0K |
| 2026-01-30 | 谷物加工机零件 | IVORY NUTS | 科特迪瓦 | $2.0K |
| 2026-01-15 | 谷物加工机零件 | IVORY NUTS | 科特迪瓦 | $4.0K |
| 2026-01-15 | 谷物加工机零件 | IVORY NUTS | 科特迪瓦 | $15.0K |