GT Medical Vietnam Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 磁共振成像仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế GT MEDICAL VIệT NAM
40
进口笔数
4
出口笔数
$3.94M
进口金额
$65.6K
出口金额
2025-10-17
最近进口
2025-12-12
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109558441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA3PAT71 |
| 成立日期 | 2021-03-18 |
| 联系地址 | Tầng 12A, Căn số 12A-07 Tòa Techno Park Building, Vinhomes Ocean Park, Xã Đa Tốn, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GT MEDICAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GT MEDICAL VIET NAM MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Gia Lâm, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh |
| 电话 | +84814747055 |
| 邮箱 | sale.gtmedical@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901813 | 磁共振成像仪 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 848110 | 减压阀 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 420329 | 皮革手套 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820559 | 其他手工工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $3.90M |
| 美国 | 2 | $43.0K |
| 日本 | 1 | $1.1K |
| 罗马尼亚 | 1 | $266 |
| 瑞士 | 1 | $199 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $55.8K |
| 越南 | 1 | $5.7K |
| 中国 | 1 | $2.9K |
| 马来西亚 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI UNITED IMAGING HEALTHCARE HONG KONG LTD | 中国香港 | 15 | $2.39M | X射线装置及零件、磁共振成像仪 |
| 9bb3879c029be44fa2f9b65a5ae691fe | 9 | $1.29M | ||
| 70d52157d1683b2b1d12c943b96cbc87 | 5 | $103.3K | ||
| Shanghai United Imaging Healthcare Co., Ltd. | 中国 | 7 | $72.3K | 磁共振成像仪、带接头绝缘电线 |
| Glomed Technology Ltd. | 中国 | 2 | $67.6K | 制冷压缩机、静止变流器 |
| Shenzhen Topchiller Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.0K | 其他制冷设备、温控处理设备 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai United Imaging Healthcare Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $55.8K | 其他测量仪器、其他塑料片材 |
| Shanghai United Imaging Healthcare Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.7K | 商业广告材料、其他钢铁制品 |
| Shanghai United Imaging Zhiyu Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 磁共振成像仪 |
| UNITED IMAGING HEALTHCARE (MALAYSIA) | 马来西亚 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 静止变流器 | SHANGHAI UNITED IMAGING HEALTHCARE HONG KONG LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-04-25 | 贱金属配件 | UNITED IMAGING HEALTHCARE PTE LTD | 中国 | $47 |
| 2025-04-11 | X射线管 | UNITED IMAGING HEALTHCARE PTE LTD | 美国 | $40.7K |
| 2024-12-31 | 其他泵和提升机 | SHANGHAI UNITED IMAGING HEALTHCARE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-12-31 | 压力测量仪 | SHANGHAI UNITED IMAGING HEALTHCARE CO LTD | 中国 | $31 |
| 2024-12-31 | 其他数学仪器 | UNITED IMAGING HEALTHCARE PTE LTD | 中国 | $654 |
| 2024-12-29 | 磁共振成像仪 | SHANGHAI UNITED IMAGING HEALTHCARE HONG KONG LTD | 中国 | $425.0K |
| 2024-11-13 | 电力控制板 | UNITED IMAGING HEALTHCARE PTE LTD | 中国 | $60.5K |
| 2024-11-13 | 手工工具套装 | UNITED IMAGING HEALTHCARE PTE LTD | 中国 | $703 |
| 2024-11-12 | 教学演示仪器 | UNITED IMAGING HEALTHCARE (MALAYSIA) SDN BHD | 中国 | $1.2K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 铜合金管件 | SHANGHAI UNITED IMAGING HEALTHCARE CO LTD | 越南 | $62 |
| 2025-12-12 | 铜合金管件 | SHANGHAI UNITED IMAGING HEALTHCARE CO LTD | 越南 | $2 |
| 2025-12-12 | 铜合金管件 | SHANGHAI UNITED IMAGING HEALTHCARE CO LTD | 越南 | $14 |
| 2025-12-12 | 其他铜制品 | SHANGHAI UNITED IMAGING HEALTHCARE CO LTD | 越南 | $34 |
| 2025-12-12 | 贱金属脚轮 | SHANGHAI UNITED IMAGING HEALTHCARE CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-12-12 | 铜合金管件 | SHANGHAI UNITED IMAGING HEALTHCARE CO LTD | 越南 | $1 |
| 2025-12-09 | 其他手工工具 | SHANGHAI UNITED IMAGING HEALTHCARE CO LTD | 新加坡 | $133 |
| 2025-12-09 | 手工工具套装 | Shanghai United Imaging Healthcare Co., Ltd. | 新加坡 | $505 |
| 2025-12-09 | 带接头绝缘电线 | SHANGHAI UNITED IMAGING HEALTHCARE CO LTD | 新加坡 | $3 |
| 2025-12-09 | 手工工具套装 | Shanghai United Imaging Healthcare Co., Ltd. | 新加坡 | $83 |