Full House Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN FULL HOUSE
4
进口笔数
0
出口笔数
$24.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314942354 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQEJB6GN |
| 成立日期 | 2018-03-23 |
| 联系地址 | Số 4A Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN FULL HOUSE |
| 企业英文名称 | FULL HOUSE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5912 - Hoạt động hậu kỳ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0933587906 |
| 邮箱 | lethihathanh89@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kí |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $24.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Abundance Enterprise | 新加坡 | 2 | $15.2K | 毛圈织物、染色化纤长丝布 |
| Golden Abundance Enterprise | 越南 | 2 | $9.0K | 软垫木座椅 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-24 | 软垫木座椅 | GOLDEN ABUNDANCE ENTERPRISE | 越南 | $534 |
| 2024-01-24 | 软垫木座椅 | GOLDEN ABUNDANCE ENTERPRISE | 越南 | $385 |
| 2024-01-24 | 软垫木座椅 | GOLDEN ABUNDANCE ENTERPRISE | 越南 | $1.9K |
| 2024-01-24 | 软垫木座椅 | GOLDEN ABUNDANCE ENTERPRISE | 越南 | $1.2K |
| 2024-01-24 | 软垫木座椅 | GOLDEN ABUNDANCE ENTERPRISE | 越南 | $720 |
| 2024-01-24 | 软垫木座椅 | GOLDEN ABUNDANCE ENTERPRISE | 越南 | $905 |
| 2024-01-24 | 软垫木座椅 | GOLDEN ABUNDANCE ENTERPRISE | 越南 | $385 |
| 2024-01-02 | 软垫木座椅 | GOLDEN ABUNDANCE ENTERPRISE | 越南 | $980 |
| 2024-01-02 | 软垫木座椅 | GOLDEN ABUNDANCE ENTERPRISE | 越南 | $2.0K |
| 2023-11-28 | 软垫木座椅 | GOLDEN ABUNDANCE ENTERPRISE | 越南 | $714 |