Nam Hai Transport & Construction Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 其他机械铲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NAM HảI GROUP

101
进口笔数
0
出口笔数
$4.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
37
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $450.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $172.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $206.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $120.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $235.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $132.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $450.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $426.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $112.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $129.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $69.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $66.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $100.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $75.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $95.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $89.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $55.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $244.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $350.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $305.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $152.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $222.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $172.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $206.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $120.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $235.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $132.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $450.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $426.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $112.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $129.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $69.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $66.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $100.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $75.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $95.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $89.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $55.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $244.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $350.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $305.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $152.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $222.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0500447999
企查查编码QVN9MT53NS
成立日期2004-04-06
联系地址Cụm 4, Thôn Quý, Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NAM HẢI GROUP
企业英文名称NAM HAI GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0220 - Khai thác gỗ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+8424336202027
邮箱namhai.hn2004@gmail.com
传真+842433631479
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本612亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842959其他机械铲
842952360度挖掘机
842940自行式压路机
842911履带推土机
842123内燃机滤油器
842129液体过滤机械
842920平地机
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本70$2.17M
印度27$1.99M
美国4$137.9K
中国3$65.8K
德国7$39.2K
土耳其2$1.7K
菲律宾1$550
英国3$436
罗马尼亚1$419
意大利3$177

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JCB Sales Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡11$1.36M土方机械零件、内燃机滤油器
JCB INDIA LIMITED印度12$695.5K土方机械零件、其他机械铲
Kitaoji Trading Co., Ltd.日本16$464.5K360度挖掘机、其他机械铲
Nishin Kinzoku Co., Ltd.日本4$203.2K360度挖掘机、其他机械铲
Kobe Trading Co., Ltd.越南5$190.5K其他机械铲、360度挖掘机
Toyokami Co., Ltd.日本5$188.2K360度挖掘机、其他机械铲
Eikoh Trading Inc.日本5$113.7K360度挖掘机、其他机械铲
Yanagawa Shoji Co., Ltd.日本3$89.4K360度挖掘机、其他机械铲
Shima日本3$74.7K360度挖掘机、车身零件
JCB Service新加坡5$7.8K非泡沫橡胶密封件、土方机械零件

近期贸易明细

进口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28内燃机滤油器JCB SERVICE德国$126
2026-04-28其他风扇JCB SERVICE中国$189
2026-04-28内燃机滤油器JCB SERVICE美国$261
2026-04-28发动机空气滤清器JCB SERVICE德国$159
2026-04-28液体过滤机械JCB SERVICE中国$68
2026-04-28内燃机滤油器JCB SERVICE美国$261
2026-04-28火花点火发动机零件JCB SERVICE波兰$11
2026-04-28液体过滤机械JCB SERVICE菲律宾$275
2026-04-28火花点火发动机零件JCB SERVICE波兰$11
2026-04-28内燃机滤油器JCB SERVICE意大利$57

相关企业 · 同类产品

Nam Hai Transport & Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →