Nam Hai Transport & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 其他机械铲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NAM HảI GROUP
101
进口笔数
0
出口笔数
$4.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
37
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500447999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9MT53NS |
| 成立日期 | 2004-04-06 |
| 联系地址 | Cụm 4, Thôn Quý, Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NAM HẢI GROUP |
| 企业英文名称 | NAM HAI GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0220 - Khai thác gỗ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +8424336202027 |
| 邮箱 | namhai.hn2004@gmail.com |
| 传真 | +842433631479 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 612亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842920 | 平地机 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 70 | $2.17M |
| 印度 | 27 | $1.99M |
| 美国 | 4 | $137.9K |
| 中国 | 3 | $65.8K |
| 德国 | 7 | $39.2K |
| 土耳其 | 2 | $1.7K |
| 菲律宾 | 1 | $550 |
| 英国 | 3 | $436 |
| 罗马尼亚 | 1 | $419 |
| 意大利 | 3 | $177 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JCB Sales Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $1.36M | 土方机械零件、内燃机滤油器 |
| JCB INDIA LIMITED | 印度 | 12 | $695.5K | 土方机械零件、其他机械铲 |
| Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | 16 | $464.5K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Nishin Kinzoku Co., Ltd. | 日本 | 4 | $203.2K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Kobe Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $190.5K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| Toyokami Co., Ltd. | 日本 | 5 | $188.2K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Eikoh Trading Inc. | 日本 | 5 | $113.7K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Yanagawa Shoji Co., Ltd. | 日本 | 3 | $89.4K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Shima | 日本 | 3 | $74.7K | 360度挖掘机、车身零件 |
| JCB Service | 新加坡 | 5 | $7.8K | 非泡沫橡胶密封件、土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 内燃机滤油器 | JCB SERVICE | 德国 | $126 |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | JCB SERVICE | 中国 | $189 |
| 2026-04-28 | 内燃机滤油器 | JCB SERVICE | 美国 | $261 |
| 2026-04-28 | 发动机空气滤清器 | JCB SERVICE | 德国 | $159 |
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | JCB SERVICE | 中国 | $68 |
| 2026-04-28 | 内燃机滤油器 | JCB SERVICE | 美国 | $261 |
| 2026-04-28 | 火花点火发动机零件 | JCB SERVICE | 波兰 | $11 |
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | JCB SERVICE | 菲律宾 | $275 |
| 2026-04-28 | 火花点火发动机零件 | JCB SERVICE | 波兰 | $11 |
| 2026-04-28 | 内燃机滤油器 | JCB SERVICE | 意大利 | $57 |