BH Tech Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI BH TECH
17
进口笔数
0
出口笔数
$453.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-26
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102025051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCBR46CM |
| 成立日期 | 2023-02-15 |
| 联系地址 | Thửa đất số 455, Tờ bản đồ số 22, Ấp 5, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BH TECH |
| 企业英文名称 | BH TECH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 455, Tờ bản đồ số 22, Ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84908899558 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 481930 | 大纸袋 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390330 | ABS共聚物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 14 | $333.2K |
| 中国 | 2 | $63.6K |
| 马来西亚 | 1 | $56.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRUST ME TRADING CO LTD | 中国台湾 | 3 | $111.1K | 聚碳酸酯、聚丙烯聚合物 |
| Hsin Fus International Co., Ltd. | 日本 | 4 | $91.6K | 其他塑料废料、聚丙烯聚合物 |
| FUSO TRADING CO LTD | 中国台湾 | 5 | $74.1K | 聚丙烯聚合物、摩托车及配件 |
| Ningbo YYang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.6K | PP/PE编织袋、大纸袋 |
| HONG KONG JINHO INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国香港 | 2 | $56.4K | 聚丙烯聚合物 |
| OU SU INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $56.2K | 聚丙烯聚合物、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 大纸袋 | NINGBO Y YANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-26 | 大纸袋 | NINGBO Y YANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-04-26 | 大纸袋 | NINGBO Y YANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-26 | 大纸袋 | NINGBO Y YANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-04-24 | 聚丙烯聚合物 | FUSO TRADING CO LTD | 中国台湾 | $10.8K |
| 2026-04-24 | 聚丙烯聚合物 | FUSO TRADING CO LTD | 中国台湾 | $10.8K |
| 2026-04-21 | 低密度聚乙烯 | TRUST ME TRADING CO LTD | 中国台湾 | $28.4K |
| 2026-04-21 | 低密度聚乙烯 | TRUST ME TRADING CO LTD | 中国台湾 | $28.4K |
| 2026-04-15 | ABS共聚物 | OU SU INTERNATIONAL LTD | 马来西亚 | $28.1K |
| 2026-04-15 | ABS共聚物 | OU SU INTERNATIONAL LTD | 马来西亚 | $28.1K |