Tin Phat Global Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 未锻轧锌合金
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TOàN CầU TíN PHáT
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$1.84M
出口金额
—
最近进口
2024-05-13
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109556846 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5G8RBC3 |
| 成立日期 | 2021-03-18 |
| 联系地址 | Số 6, Ngách 42, Ngõ Toàn Thắng, Phường Thổ Quan, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOÀN CẦU TÍN PHÁT |
| 企业英文名称 | TIN PHAT GLOBAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, Ngách 42, Ngõ Toàn Thắng, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84968608384 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
| 760200 | 铝废料 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 790112 | 未锻轧锌 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $912.2K |
| 印度 | 10 | $496.7K |
| 中国 | 6 | $426.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinhua Zinc Technology (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $494.9K | 含锌残渣、不锈钢废料 |
| Guangxi Helitai Renewable Resources Co., Ltd. | 中国 | 4 | $285.0K | 未锻轧铝合金、不锈钢废料 |
| POCL ENTERPRISES LIMITED | 印度 | 2 | $158.8K | 铅废料、未锻轧铅 |
| JSB Metal (OPC) Private Ltd. | 印度 | 3 | $105.9K | 铝废料、其他铝制品 |
| Zhaoqing Mingleewah Technology Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $86.7K | 未锻轧铝合金 |
| POCL Enterprises Ltd. | 越南 | 2 | $85.0K | 未锻轧锌合金 |
| Daichu Corp. | 越南 | 1 | $77.0K | 活性碳、未锻轧锌合金 |
| North Star Metal Recyclers | 印度 | 1 | $75.9K | 铝废料、铜废料 |
| Ningbo Gongyi Alloy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.1K | 未锻轧铝合金 |
| Samak Mettrade LLP | 印度 | 1 | $54.2K | 铝废料、未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-13 | 未锻轧锌合金 | NINGBO GONGYI ALLOY CO LTD | 越南 | $40.3K |
| 2024-05-13 | 未锻轧锌合金 | RAHUL ENTERPRISES | 越南 | $38.2K |
| 2024-04-01 | 未锻轧锌合金 | JG CHEMICALS PRIVATE LTD | 越南 | $40.3K |
| 2024-04-01 | 未锻轧锌合金 | GREENLAND TRADING PVT LTD | 越南 | $43.1K |
| 2024-01-31 | 未锻轧锌合金 | JINHUA ZINC TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD | 越南 | $82.1K |
| 2023-12-28 | 未锻轧锌合金 | JINHUA ZINC TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD | 越南 | $83.2K |
| 2023-12-01 | 铝废料 | JSB METAL (OPC) PRIVATE LTD | 印度 | $26.1K |
| 2023-11-29 | 铝废料 | SHIVANTA METAL LLP | 印度 | $42.1K |
| 2023-11-28 | 铝废料 | SANTHOM METACAST PRIVATE LTD | 印度 | $42.8K |
| 2023-11-28 | 未锻轧锌合金 | JINHUA ZINC TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD | 越南 | $41.2K |