Y & Y Vietnam Cuisine Restaurant
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 非在业
9
进口笔数
0
出口笔数
$80.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801291638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5G9QSVC |
| 成立日期 | 2023-09-22 |
| 联系地址 | Tổ 1, Ấp Trung Sơn, Xã Thanh An, Huyện Hớn Quản, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Y&Y VIETNAM CUISINE RESTAURANT |
| 企业英文名称 | Y&Y VIETNAM CUISINE RESTAURANT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, Ấp Trung Sơn, Xã Tân Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84935528852 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 040210 | 低脂乳粉 |
| 040510 | 黄油乳品 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $80.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sealink Logistics Services Trading Co., Ltd. | 越南 | 9 | $80.4K | 制备面食、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-21 | 鲜洋葱青葱 | SEALINK LOGISTICS SERVICES TRADING CO LTD | 越南 | $100 |
| 2024-11-21 | 脱因烘焙咖啡 | SEALINK LOGISTICS SERVICES TRADING CO LTD | 越南 | $175 |
| 2024-11-21 | 纯蔗糖 | SEALINK LOGISTICS SERVICES TRADING CO LTD | 越南 | $225 |
| 2024-11-21 | 调味甜水 | SEALINK LOGISTICS SERVICES TRADING CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-11-21 | 非办公金属家具 | SEALINK LOGISTICS SERVICES TRADING CO LTD | 越南 | $36 |
| 2024-11-21 | 混合调味料 | SEALINK LOGISTICS SERVICES TRADING CO LTD | 越南 | $200 |
| 2024-11-21 | 低脂乳粉 | SEALINK LOGISTICS SERVICES TRADING CO LTD | 越南 | $540 |
| 2024-11-21 | 混合调味料 | SEALINK LOGISTICS SERVICES TRADING CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-11-21 | 其他食品制剂 | SEALINK LOGISTICS SERVICES TRADING CO LTD | 越南 | $288 |
| 2024-11-21 | 干绿豆 | SEALINK LOGISTICS SERVICES TRADING CO LTD | 越南 | $66 |