NTV VN Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 347 笔 · 主营 带壳椰子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NTV VN

3
进口笔数
347
出口笔数
$176.8K
进口金额
$9.57M
出口金额
2024-01-08
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $661.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $434.5K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $110.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $101.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 4 笔2024-01进口 $71.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $334.4K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $561.4K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $390.9K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $135.4K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $346.1K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $269.2K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $275.8K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $232.8K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $138.8K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $329.5K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $260.6K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $488.9K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $265.7K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $207.7K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $456.9K · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $378.6K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $319.5K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $303.4K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $584.5K · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $661.0K · 23 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $151.4K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $365.9K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $540.0K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $434.5K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $110.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $101.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 4 笔2024-01进口 $71.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $334.4K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $561.4K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $390.9K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $135.4K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $346.1K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $269.2K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $275.8K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $232.8K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $138.8K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $329.5K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $260.6K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $488.9K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $265.7K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $207.7K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $456.9K · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $378.6K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $319.5K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $303.4K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $584.5K · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $661.0K · 23 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $151.4K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $365.9K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $540.0K · 21 笔

工商档案

企业注册号0314342646
企查查编码QVN7WMS0WY
成立日期2017-04-11
联系地址50/2 Đường HT31, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NTV VN
企业英文名称NTV VN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址50/2 Đường HT31, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+84862866113
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081090其他鲜果

出口

HS 编码产品
080112带壳椰子
081090其他鲜果
080540葡萄柚和柚子
080450番石榴芒果山竹
081060鲜榴莲
080111干椰子
080550柠檬及青柠
081190其他冷冻水果坚果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$176.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国267$7.89M
澳大利亚32$597.8K
荷兰6$191.7K
越南4$162.3K
希腊6$83.0K
新西兰1$29.3K
韩国2$8.8K
加拿大2$8.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
H & T Seafood Inc.越南3$176.8K鱼肉制品、其他鲜果

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
H&T Seafood Inc.美国157$4.35M醋渍黄瓜、其他食品制剂
Tom Produce Inc.美国71$2.29M番石榴芒果山竹、其他鲜果
YOSWAY (USA) IMPORT & EXPORT, CORP13$452.2K葡萄柚和柚子、其他鲜果
Produce Art Pty Ltd澳大利亚15$294.6K番石榴芒果山竹、其他鲜果
G & L International NY Inc.美国8$211.8K其他鲜果、番石榴芒果山竹
Freshway Produce Inc.美国4$194.8K其他鲜果、鲜越橘属水果
Mitro Fresh B.V.荷兰5$161.2K其他鲜果、番石榴芒果山竹
Five A Day Farm Store澳大利亚7$128.4K其他鲜果、番石榴芒果山竹
Coconut Stock Corp美国6$118.8K其他椰子、菠萝
Overseas Fruit Trading Ltd.希腊6$83.0K其他香蕉、带壳椰子

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-08其他鲜果H & T SEAFOOD INC越南$71.9K
2023-05-16其他鲜果H & T SEAFOOD INC越南$63.3K
2023-05-11其他鲜果H & T SEAFOOD INC越南$41.6K

出口(共 347)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29番石榴芒果山竹TOM PRODUCE INC美国$32.4K
2026-04-29番石榴芒果山竹H&T Seafood Inc.美国$30.6K
2026-04-29葡萄柚和柚子TOM PRODUCE INC美国$30.8K
2026-04-29葡萄柚和柚子YOSWAY (USA) IMPORT & EXPORT, CORP$30.8K
2026-04-25带壳椰子H&T Seafood Inc.美国$14.8K
2026-04-25带壳椰子OVERSEAS FRUIT TRADING LTD$16.7K
2026-04-24带壳椰子H&T Seafood Inc.美国$14.8K
2026-04-23其他鲜果H&T Seafood Inc.美国$30.7K
2026-04-21葡萄柚和柚子TOM PRODUCE INC美国$30.8K
2026-04-18番石榴芒果山竹TOM PRODUCE INC美国$32.4K

相关企业 · 同类产品

NTV VN Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →