NTV VN Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 347 笔 · 主营 带壳椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NTV VN
3
进口笔数
347
出口笔数
$176.8K
进口金额
$9.57M
出口金额
2024-01-08
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314342646 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7WMS0WY |
| 成立日期 | 2017-04-11 |
| 联系地址 | 50/2 Đường HT31, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NTV VN |
| 企业英文名称 | NTV VN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 50/2 Đường HT31, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84862866113 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080112 | 带壳椰子 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080111 | 干椰子 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $176.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 267 | $7.89M |
| 澳大利亚 | 32 | $597.8K |
| 荷兰 | 6 | $191.7K |
| 越南 | 4 | $162.3K |
| 希腊 | 6 | $83.0K |
| 新西兰 | 1 | $29.3K |
| 韩国 | 2 | $8.8K |
| 加拿大 | 2 | $8.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H & T Seafood Inc. | 越南 | 3 | $176.8K | 鱼肉制品、其他鲜果 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H&T Seafood Inc. | 美国 | 157 | $4.35M | 醋渍黄瓜、其他食品制剂 |
| Tom Produce Inc. | 美国 | 71 | $2.29M | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| YOSWAY (USA) IMPORT & EXPORT, CORP | 13 | $452.2K | 葡萄柚和柚子、其他鲜果 | |
| Produce Art Pty Ltd | 澳大利亚 | 15 | $294.6K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| G & L International NY Inc. | 美国 | 8 | $211.8K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Freshway Produce Inc. | 美国 | 4 | $194.8K | 其他鲜果、鲜越橘属水果 |
| Mitro Fresh B.V. | 荷兰 | 5 | $161.2K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Five A Day Farm Store | 澳大利亚 | 7 | $128.4K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Coconut Stock Corp | 美国 | 6 | $118.8K | 其他椰子、菠萝 |
| Overseas Fruit Trading Ltd. | 希腊 | 6 | $83.0K | 其他香蕉、带壳椰子 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-08 | 其他鲜果 | H & T SEAFOOD INC | 越南 | $71.9K |
| 2023-05-16 | 其他鲜果 | H & T SEAFOOD INC | 越南 | $63.3K |
| 2023-05-11 | 其他鲜果 | H & T SEAFOOD INC | 越南 | $41.6K |
出口(共 347)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 番石榴芒果山竹 | TOM PRODUCE INC | 美国 | $32.4K |
| 2026-04-29 | 番石榴芒果山竹 | H&T Seafood Inc. | 美国 | $30.6K |
| 2026-04-29 | 葡萄柚和柚子 | TOM PRODUCE INC | 美国 | $30.8K |
| 2026-04-29 | 葡萄柚和柚子 | YOSWAY (USA) IMPORT & EXPORT, CORP | — | $30.8K |
| 2026-04-25 | 带壳椰子 | H&T Seafood Inc. | 美国 | $14.8K |
| 2026-04-25 | 带壳椰子 | OVERSEAS FRUIT TRADING LTD | — | $16.7K |
| 2026-04-24 | 带壳椰子 | H&T Seafood Inc. | 美国 | $14.8K |
| 2026-04-23 | 其他鲜果 | H&T Seafood Inc. | 美国 | $30.7K |
| 2026-04-21 | 葡萄柚和柚子 | TOM PRODUCE INC | 美国 | $30.8K |
| 2026-04-18 | 番石榴芒果山竹 | TOM PRODUCE INC | 美国 | $32.4K |