HTH Construction Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 麦芽啤酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG THươNG MạI DịCH Vụ HTH
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$120.1K
出口金额
—
最近进口
2025-09-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110265496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX6FK50H |
| 成立日期 | 2023-02-27 |
| 联系地址 | 14-15A, Tầng 7, Tòa nhà Charmvit, số 117 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HTH |
| 企业英文名称 | HTH SERVICE TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TOWN 6.23, Khai Sơn Town, Khai Sơn City, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0346188896 |
| 邮箱 | info.congtyhth@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220300 | 麦芽啤酒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 5 | $95.8K |
| 越南 | 2 | $24.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RON, Ltd. | 俄罗斯 | 5 | $95.8K | 麦芽啤酒、其他非酒精饮料 |
| RON Co., Ltd. | 越南 | 2 | $24.4K | 麦芽啤酒 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 麦芽啤酒 | LTD LIABILITY CO RON | 俄罗斯 | $9.5K |
| 2025-09-26 | 麦芽啤酒 | LTD LIABILITY CO RON | 俄罗斯 | $10.0K |
| 2025-09-26 | 麦芽啤酒 | LTD LIABILITY CO RON | 俄罗斯 | $6.3K |
| 2025-09-26 | 麦芽啤酒 | LTD LIABILITY CO RON | 俄罗斯 | $3.5K |
| 2025-06-18 | 麦芽啤酒 | LTD LIABILITY CO RON | 俄罗斯 | $5.3K |
| 2025-06-18 | 麦芽啤酒 | LTD LIABILITY CO RON | 俄罗斯 | $8.9K |
| 2025-06-18 | 麦芽啤酒 | LTD LIABILITY CO RON | 俄罗斯 | $8.4K |
| 2025-06-18 | 麦芽啤酒 | LTD LIABILITY CO RON | 俄罗斯 | $6.7K |
| 2025-01-03 | 麦芽啤酒 | LTD LIABILITY CO RON | 越南 | $4.8K |
| 2025-01-03 | 麦芽啤酒 | LTD LIABILITY CO RON | 越南 | $3.1K |