AT Plastic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 硝酸纤维素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AT PLASTIC
63
进口笔数
19
出口笔数
$4.37M
进口金额
$1.50M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2024-08-26
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316144569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0MSBGP0 |
| 成立日期 | 2020-02-17 |
| 联系地址 | Tầng 3, Khu A, Tòa nhà Indochina Park View, Số 4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AT PLASTIC |
| 企业英文名称 | AT PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Khu A, Tòa nhà Indochina Park View, Số 4 Nguyễn Đình, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện m 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84852739452 |
| 邮箱 | an.duong@atplastic.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391220 | 硝酸纤维素 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 390729 | 其他聚醚 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $2.07M |
| 巴西 | 25 | $1.61M |
| 中国台湾 | 2 | $337.4K |
| 马来西亚 | 4 | $311.2K |
| 越南 | 2 | $39.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 19 | $1.50M |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ryoko Chemical Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.96M | 聚氨酯、氨基树脂初级形状 |
| Ryoko Chemical Co., Ltd. | 越南 | 22 | $1.32M | 硝酸纤维素 |
| RYOKO CHEMICAL CO.,LTD | 中国香港 | 5 | $636.1K | 硝酸纤维素 |
| Ryoko Chemical Co., Ltd. | 马来西亚 | 3 | $208.3K | 硝酸纤维素、其他聚醚 |
| INNOVA QUIMICA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $95.3K | 硝酸纤维素 |
| Dongguan Hongke Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $92.8K | 其他橡塑机械、非注塑模具 |
| 570b121eef5c71bfd6fbc0be92e02ad2 | 2 | $39.2K | ||
| Rebon Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 其他橡塑机械、其他机器刀具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT JONES & VINING INDONESIA | 印度尼西亚 | 19 | $1.50M | 氨基树脂初级形状、其他聚醚 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 硝酸纤维素 | RYOKO CHEMICAL CO.,LTD | 中国台湾 | $24.3K |
| 2026-04-14 | 硝酸纤维素 | RYOKO CHEMICAL CO.,LTD | 中国台湾 | $24.3K |
| 2026-04-14 | 硝酸纤维素 | RYOKO CHEMICAL CO.,LTD | 中国台湾 | $37.9K |
| 2026-04-14 | 硝酸纤维素 | RYOKO CHEMICAL CO.,LTD | 中国台湾 | $3.3K |
| 2026-04-14 | 硝酸纤维素 | RYOKO CHEMICAL CO.,LTD | 中国台湾 | $14.0K |
| 2026-04-14 | 硝酸纤维素 | RYOKO CHEMICAL CO.,LTD | 中国台湾 | $14.0K |
| 2026-04-14 | 硝酸纤维素 | RYOKO CHEMICAL CO.,LTD | 中国台湾 | $3.3K |
| 2026-04-14 | 硝酸纤维素 | RYOKO CHEMICAL CO.,LTD | 中国台湾 | $3.3K |
| 2026-04-14 | 硝酸纤维素 | RYOKO CHEMICAL CO.,LTD | 中国台湾 | $3.3K |
| 2026-04-14 | 硝酸纤维素 | RYOKO CHEMICAL CO.,LTD | 中国台湾 | $26.0K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-26 | 氨基树脂初级形状 | PT JONES & VINING INDONESIA | 印度尼西亚 | $37.5K |
| 2024-08-26 | 氨基树脂初级形状 | PT JONES & VINING INDONESIA | 印度尼西亚 | $33.5K |
| 2024-08-26 | 其他聚醚 | PT JONES & VINING INDONESIA | 印度尼西亚 | $46.2K |
| 2024-08-14 | 氨基树脂初级形状 | PT JONES & VINING INDONESIA | 印度尼西亚 | $10.1K |
| 2024-07-30 | 氨基树脂初级形状 | PT JONES & VINING INDONESIA | 印度尼西亚 | $9.5K |
| 2024-07-30 | 氨基树脂初级形状 | PT JONES & VINING INDONESIA | 印度尼西亚 | $24.2K |
| 2024-07-30 | 其他聚醚 | PT JONES & VINING INDONESIA | 印度尼西亚 | $26.0K |
| 2024-07-08 | 氨基树脂初级形状 | PT JONES & VINING INDONESIA | 印度尼西亚 | $14.9K |
| 2024-07-08 | 其他聚醚 | PT JONES & VINING INDONESIA | 印度尼西亚 | $13.7K |
| 2024-07-08 | 氨基树脂初级形状 | PT JONES & VINING INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.9K |