AT Plastic Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 硝酸纤维素

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AT PLASTIC

63
进口笔数
19
出口笔数
$4.37M
进口金额
$1.50M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2024-08-26
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $276.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $276.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $42.1K · 1 笔出口 $34.0K · 1 笔2024-03进口 $43.2K · 1 笔出口 $19.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 1 笔2024-05进口 $42.0K · 1 笔出口 $120.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 1 笔2024-07进口 $41.6K · 1 笔出口 $105.1K · 2 笔2024-08进口 $41.6K · 1 笔出口 $127.3K · 2 笔2024-09进口 $99.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $75.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $84.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $80.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $80.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $202.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $80.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $80.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $126.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $259.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $109.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $126.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $183.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $217.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $276.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $42.1K · 1 笔出口 $34.0K · 1 笔2024-03进口 $43.2K · 1 笔出口 $19.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 1 笔2024-05进口 $42.0K · 1 笔出口 $120.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 1 笔2024-07进口 $41.6K · 1 笔出口 $105.1K · 2 笔2024-08进口 $41.6K · 1 笔出口 $127.3K · 2 笔2024-09进口 $99.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $75.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $84.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $80.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $80.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $202.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $80.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $80.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $126.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $259.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $109.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $126.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $183.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $217.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316144569
企查查编码QVN0MSBGP0
成立日期2020-02-17
联系地址Tầng 3, Khu A, Tòa nhà Indochina Park View, Số 4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AT PLASTIC
企业英文名称AT PLASTIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, Khu A, Tòa nhà Indochina Park View, Số 4 Nguyễn Đình, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện m 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84852739452
邮箱an.duong@atplastic.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391220硝酸纤维素
390950聚氨酯
390931氨基树脂初级形状
390729其他聚醚
847720橡塑挤出机
847780其他橡塑机械

出口

HS 编码产品
390931氨基树脂初级形状
390729其他聚醚

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$2.07M
巴西25$1.61M
中国台湾2$337.4K
马来西亚4$311.2K
越南2$39.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚19$1.50M

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ryoko Chemical Co., Ltd.中国29$1.96M聚氨酯、氨基树脂初级形状
Ryoko Chemical Co., Ltd.越南22$1.32M硝酸纤维素
RYOKO CHEMICAL CO.,LTD中国香港5$636.1K硝酸纤维素
Ryoko Chemical Co., Ltd.马来西亚3$208.3K硝酸纤维素、其他聚醚
INNOVA QUIMICA SDN BHD马来西亚1$95.3K硝酸纤维素
Dongguan Hongke Machinery Technology Co., Ltd.中国1$92.8K其他橡塑机械、非注塑模具
570b121eef5c71bfd6fbc0be92e02ad22$39.2K
Rebon Industrial Co., Ltd.中国1$21.0K其他橡塑机械、其他机器刀具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT JONES & VINING INDONESIA印度尼西亚19$1.50M氨基树脂初级形状、其他聚醚

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14硝酸纤维素RYOKO CHEMICAL CO.,LTD中国台湾$24.3K
2026-04-14硝酸纤维素RYOKO CHEMICAL CO.,LTD中国台湾$24.3K
2026-04-14硝酸纤维素RYOKO CHEMICAL CO.,LTD中国台湾$37.9K
2026-04-14硝酸纤维素RYOKO CHEMICAL CO.,LTD中国台湾$3.3K
2026-04-14硝酸纤维素RYOKO CHEMICAL CO.,LTD中国台湾$14.0K
2026-04-14硝酸纤维素RYOKO CHEMICAL CO.,LTD中国台湾$14.0K
2026-04-14硝酸纤维素RYOKO CHEMICAL CO.,LTD中国台湾$3.3K
2026-04-14硝酸纤维素RYOKO CHEMICAL CO.,LTD中国台湾$3.3K
2026-04-14硝酸纤维素RYOKO CHEMICAL CO.,LTD中国台湾$3.3K
2026-04-14硝酸纤维素RYOKO CHEMICAL CO.,LTD中国台湾$26.0K

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-26氨基树脂初级形状PT JONES & VINING INDONESIA印度尼西亚$37.5K
2024-08-26氨基树脂初级形状PT JONES & VINING INDONESIA印度尼西亚$33.5K
2024-08-26其他聚醚PT JONES & VINING INDONESIA印度尼西亚$46.2K
2024-08-14氨基树脂初级形状PT JONES & VINING INDONESIA印度尼西亚$10.1K
2024-07-30氨基树脂初级形状PT JONES & VINING INDONESIA印度尼西亚$9.5K
2024-07-30氨基树脂初级形状PT JONES & VINING INDONESIA印度尼西亚$24.2K
2024-07-30其他聚醚PT JONES & VINING INDONESIA印度尼西亚$26.0K
2024-07-08氨基树脂初级形状PT JONES & VINING INDONESIA印度尼西亚$14.9K
2024-07-08其他聚醚PT JONES & VINING INDONESIA印度尼西亚$13.7K
2024-07-08氨基树脂初级形状PT JONES & VINING INDONESIA印度尼西亚$3.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

AT Plastic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →