An Phu Energy Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,594 笔 · 主营 其他液化石油气

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Năng Lượng An Phú

38
进口笔数
1,594
出口笔数
$915.3K
进口金额
$21.17M
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-06-30
最近出口
17
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.30M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $143.4K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $372.2K · 26 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $688.5K · 44 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $524.9K · 34 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $595.5K · 35 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $421.5K · 29 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $552.6K · 35 笔2024-04进口 $88.7K · 4 笔出口 $509.6K · 33 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $563.6K · 37 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $293.3K · 20 笔2024-07进口 $37.0K · 1 笔出口 $415.4K · 29 笔2024-08进口 $111.0K · 1 笔出口 $339.8K · 24 笔2024-09进口 $3.9K · 1 笔出口 $400.0K · 28 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $524.8K · 37 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $580.3K · 43 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $648.9K · 48 笔2025-01进口 $1.5K · 2 笔出口 $511.1K · 43 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $406.9K · 42 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $658.5K · 62 笔2025-04进口 $11.4K · 2 笔出口 $638.2K · 54 笔2025-05进口 $41.2K · 2 笔出口 $594.2K · 51 笔2025-06进口 $10.8K · 2 笔出口 $555.7K · 50 笔2025-07进口 $42.5K · 2 笔出口 $500.0K · 53 笔2025-08进口 $14.4K · 1 笔出口 $455.2K · 48 笔2025-09进口 $17.3K · 2 笔出口 $495.0K · 45 笔2025-10进口 $29.7K · 1 笔出口 $412.3K · 40 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $385.6K · 42 笔2025-12进口 $7.7K · 2 笔出口 $467.2K · 50 笔2026-01进口 $54.5K · 4 笔出口 $516.4K · 52 笔2026-02进口 $133.6K · 1 笔出口 $273.6K · 29 笔2026-03进口 $34.2K · 2 笔出口 $1.10M · 92 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.30M · 88 笔2026-05进口 $67.5K · 2 笔出口 $847.2K · 45 笔2026-06进口 $86.6K · 3 笔出口 $827.1K · 48 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $143.4K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $372.2K · 26 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $688.5K · 44 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $524.9K · 34 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $595.5K · 35 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $421.5K · 29 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $552.6K · 35 笔2024-04进口 $88.7K · 4 笔出口 $509.6K · 33 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $563.6K · 37 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $293.3K · 20 笔2024-07进口 $37.0K · 1 笔出口 $415.4K · 29 笔2024-08进口 $111.0K · 1 笔出口 $339.8K · 24 笔2024-09进口 $3.9K · 1 笔出口 $400.0K · 28 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $524.8K · 37 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $580.3K · 43 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $648.9K · 48 笔2025-01进口 $1.5K · 2 笔出口 $511.1K · 43 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $406.9K · 42 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $658.5K · 62 笔2025-04进口 $11.4K · 2 笔出口 $638.2K · 54 笔2025-05进口 $41.2K · 2 笔出口 $594.2K · 51 笔2025-06进口 $10.8K · 2 笔出口 $555.7K · 50 笔2025-07进口 $42.5K · 2 笔出口 $500.0K · 53 笔2025-08进口 $14.4K · 1 笔出口 $455.2K · 48 笔2025-09进口 $17.3K · 2 笔出口 $495.0K · 45 笔2025-10进口 $29.7K · 1 笔出口 $412.3K · 40 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $385.6K · 42 笔2025-12进口 $7.7K · 2 笔出口 $467.2K · 50 笔2026-01进口 $54.5K · 4 笔出口 $516.4K · 52 笔2026-02进口 $133.6K · 1 笔出口 $273.6K · 29 笔2026-03进口 $34.2K · 2 笔出口 $1.10M · 92 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.30M · 88 笔2026-05进口 $67.5K · 2 笔出口 $847.2K · 45 笔2026-06进口 $86.6K · 3 笔出口 $827.1K · 48 笔

工商档案

企业注册号0103158567
企查查编码QVNRMB36HQ
成立日期2008-12-31
联系地址Tầng 1, Khối nhà B, Sàn thương mại B4 Chung cư Imperial Sky Garden số 423 Minh Khai, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG AN PHÚ
企业英文名称AN PHU ENERGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
电话02438736588
官网www.anphugas.vn
传真02438736586
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731100钢制气罐
848110减压阀
902680液体气体测量仪
840510气体发生器
848140安全阀
848180阀门龙头
871631油罐挂车
400690其他未硫化橡胶
741220铜合金管件
831000金属标牌

出口

HS 编码产品
271119其他液化石油气
271112液化丙烷气
848180阀门龙头
731100钢制气罐
730799其他钢铁管件
730791非不锈钢管件
902620压力测量仪
732690其他钢铁制品
730721不锈钢管件
830249贱金属配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国32$838.1K
泰国1$38.8K
韩国3$30.8K
越南2$7.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,584$21.05M
中国香港1$150

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HEZE HUAWANG PRESURE VESSEL CO.,LTD中国3$185.6K钢制气罐
Jingmen Hongtu Special Aircraft Mfg. Co., Ltd.中国2$181.4K油罐挂车、钢制气罐
ZJMZ Import & Export Co., Ltd.中国5$169.5K钢制气罐、混合式锅炉
Hubei Chusheng Vehicle Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$148.0K其他挂车、5-20吨柴油货车
Henan Chuanda Machinery Co., Ltd.中国5$39.0K其他气泵、减压阀
R.T. Global Supply Co., Ltd.泰国1$38.8K安全阀、阀门龙头
Henan Wode Machinery Co., Ltd.中国2$36.1K阀门龙头、真空瓶及零件
Korea Gas Engineering韩国3$30.8K温控处理设备、电气信号装置
Kaifeng Philemon Instrument Co., Ltd.中国7$20.2K液体流量计、液体气体测量仪
Bromake Vietnam Co., Ltd.越南2$7.7K自粘塑料片、模制纸浆

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd.越南317$7.07M铝合金型材、其他液化石油气
Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd.越南298$3.66M其他钢铁制品、其他液化石油气
Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南104$2.20M自粘塑料片、其他塑料包装制品
Amkor Technology Vietnam Co., Ltd.越南76$1.48M压电晶体、处理器及控制器
Vonmax Industrial Co., Ltd.越南128$1.18M其他液化石油气、音频设备零件
Tonghe Vina Technology Co., Ltd.越南89$1.09M铜铸件、精炼铜管件
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南99$846.0K其他电子IC、其他塑料制品
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.韩国62$826.0K其他液化石油气、金属模具(非注塑)
Chant Vietnam Co., Ltd.越南71$664.1K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南70$465.1K其他钢铁制品、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16钢制气罐ZJMZ Import & Export Co., Ltd.中国$66.9K
2026-06-15钢制气罐HEZE HUAWANG PRESURE VESSEL CO.,LTD中国$14.2K
2026-06-10阀门龙头Henan Wode Machinery Co., Ltd.中国$2.3K
2026-06-10减压阀Henan Wode Machinery Co., Ltd.中国$3.2K
2026-05-20钢制气罐ZJMZ Import & Export Co., Ltd.中国$29.7K
2026-05-14钢制气罐HEZE HUAWANG PRESURE VESSEL CO.,LTD中国$37.8K
2026-03-05电弧焊机Shanghai Chuangli Industrial Co., Ltd.中国$25.2K
2026-03-03气体发生器Korea Gas Engineering韩国$9.0K
2026-02-07钢制气罐HEZE HUAWANG PRESURE VESSEL CO.,LTD中国$133.6K
2026-01-27阀门龙头Henan Wode Machinery Co., Ltd.中国$824

出口(共 1,594)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他液化石油气Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南$9.8K
2026-06-29其他液化石油气Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd.越南$11.4K
2026-06-29其他液化石油气Tonghe Vina Technology Co., Ltd.越南$29.6K
2026-06-27其他液化石油气Hongtian Vietnam Science & Technology Co., Ltd.越南$13.8K
2026-06-27其他液化石油气Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd.越南$5.7K
2026-06-26其他液化石油气Toei Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2026-06-26其他液化石油气Tonghe Vina Technology Co., Ltd.越南$29.6K
2026-06-26其他液化石油气MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南$8.6K
2026-06-26其他液化石油气Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd.越南$7.5K
2026-06-25其他液化石油气Amkor Technology Vietnam Co., Ltd.越南$26.5K

相关企业 · 同类产品

An Phu Energy Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →