An Phu Energy Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,594 笔 · 主营 其他液化石油气
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Năng Lượng An Phú
38
进口笔数
1,594
出口笔数
$915.3K
进口金额
$21.17M
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-06-30
最近出口
17
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103158567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRMB36HQ |
| 成立日期 | 2008-12-31 |
| 联系地址 | Tầng 1, Khối nhà B, Sàn thương mại B4 Chung cư Imperial Sky Garden số 423 Minh Khai, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG AN PHÚ |
| 企业英文名称 | AN PHU ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | 02438736588 |
| 官网 | www.anphugas.vn |
| 传真 | 02438736586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 848110 | 减压阀 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 840510 | 气体发生器 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 871631 | 油罐挂车 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 831000 | 金属标牌 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 271112 | 液化丙烷气 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $838.1K |
| 泰国 | 1 | $38.8K |
| 韩国 | 3 | $30.8K |
| 越南 | 2 | $7.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,584 | $21.05M |
| 中国香港 | 1 | $150 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEZE HUAWANG PRESURE VESSEL CO.,LTD | 中国 | 3 | $185.6K | 钢制气罐 |
| Jingmen Hongtu Special Aircraft Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $181.4K | 油罐挂车、钢制气罐 |
| ZJMZ Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $169.5K | 钢制气罐、混合式锅炉 |
| Hubei Chusheng Vehicle Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $148.0K | 其他挂车、5-20吨柴油货车 |
| Henan Chuanda Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $39.0K | 其他气泵、减压阀 |
| R.T. Global Supply Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $38.8K | 安全阀、阀门龙头 |
| Henan Wode Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.1K | 阀门龙头、真空瓶及零件 |
| Korea Gas Engineering | 韩国 | 3 | $30.8K | 温控处理设备、电气信号装置 |
| Kaifeng Philemon Instrument Co., Ltd. | 中国 | 7 | $20.2K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| Bromake Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.7K | 自粘塑料片、模制纸浆 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 317 | $7.07M | 铝合金型材、其他液化石油气 |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 298 | $3.66M | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 104 | $2.20M | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Amkor Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $1.48M | 压电晶体、处理器及控制器 |
| Vonmax Industrial Co., Ltd. | 越南 | 128 | $1.18M | 其他液化石油气、音频设备零件 |
| Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 89 | $1.09M | 铜铸件、精炼铜管件 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 99 | $846.0K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 62 | $826.0K | 其他液化石油气、金属模具(非注塑) |
| Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 71 | $664.1K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 70 | $465.1K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 钢制气罐 | ZJMZ Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $66.9K |
| 2026-06-15 | 钢制气罐 | HEZE HUAWANG PRESURE VESSEL CO.,LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-06-10 | 阀门龙头 | Henan Wode Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-06-10 | 减压阀 | Henan Wode Machinery Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-05-20 | 钢制气罐 | ZJMZ Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $29.7K |
| 2026-05-14 | 钢制气罐 | HEZE HUAWANG PRESURE VESSEL CO.,LTD | 中国 | $37.8K |
| 2026-03-05 | 电弧焊机 | Shanghai Chuangli Industrial Co., Ltd. | 中国 | $25.2K |
| 2026-03-03 | 气体发生器 | Korea Gas Engineering | 韩国 | $9.0K |
| 2026-02-07 | 钢制气罐 | HEZE HUAWANG PRESURE VESSEL CO.,LTD | 中国 | $133.6K |
| 2026-01-27 | 阀门龙头 | Henan Wode Machinery Co., Ltd. | 中国 | $824 |
出口(共 1,594)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他液化石油气 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $9.8K |
| 2026-06-29 | 其他液化石油气 | Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11.4K |
| 2026-06-29 | 其他液化石油气 | Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | $29.6K |
| 2026-06-27 | 其他液化石油气 | Hongtian Vietnam Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | $13.8K |
| 2026-06-27 | 其他液化石油气 | Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.7K |
| 2026-06-26 | 其他液化石油气 | Toei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-26 | 其他液化石油气 | Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | $29.6K |
| 2026-06-26 | 其他液化石油气 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $8.6K |
| 2026-06-26 | 其他液化石油气 | Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.5K |
| 2026-06-25 | 其他液化石油气 | Amkor Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $26.5K |