D&T Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 谷物片食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU D&T VIệT NAM
18
进口笔数
0
出口笔数
$400.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109962220 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMY2DYAM |
| 成立日期 | 2022-04-14 |
| 联系地址 | P13-162 Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU D&T VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | D&T VIETNAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 102 Nguyễn Khuyến, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0978780918 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190420 | 谷物片食品 |
| 151419 | 低芥酸菜油 |
| 190230 | 制备面食 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 481810 | 卫生纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 18 | $400.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daian Boeki Co., Ltd. | 日本 | 5 | $155.5K | 气体过滤机械、125W以下风扇 |
| Sovaen Japan Co., Ltd. | 日本 | 6 | $118.2K | 球面滚子轴承、染色合成针织布 |
| TN Trading Co., Ltd. | 日本 | 5 | $87.0K | 制备面食、零售清洁粉剂 |
| Akira Japan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $39.7K | 球面滚子轴承、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 零售清洁粉剂 | Daian Boeki Co., Ltd. | 日本 | $6.4K |
| 2026-03-06 | 卫生用品 | Daian Boeki Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-03-06 | 卫生用品 | Daian Boeki Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-03-06 | 零售清洁粉剂 | Daian Boeki Co., Ltd. | 日本 | $8.0K |
| 2026-03-06 | 零售清洁粉剂 | Daian Boeki Co., Ltd. | 日本 | $8.0K |
| 2026-03-06 | 零售清洁粉剂 | Daian Boeki Co., Ltd. | 日本 | $6.4K |
| 2026-03-06 | 零售清洁粉剂 | Daian Boeki Co., Ltd. | 日本 | $10.4K |
| 2026-03-06 | 零售清洁粉剂 | Daian Boeki Co., Ltd. | 日本 | $6.4K |
| 2026-03-06 | 零售清洁粉剂 | Daian Boeki Co., Ltd. | 日本 | $10.4K |
| 2026-03-06 | 卫生用品 | Daian Boeki Co., Ltd. | 日本 | $2.7K |