Khanh Ngoc Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 366 笔 · 主营 其他钢铁家用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KHáNH NGọC
366
进口笔数
0
出口笔数
$4.85M
进口金额
$0
出口金额
2023-09-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109531016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQU3YDGW |
| 成立日期 | 2021-02-25 |
| 联系地址 | Số 7 Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KHÁNH NGỌC |
| 企业英文名称 | KHANH NGOC IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26 - B2 Đường Đầm Trấu, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84971259669 |
| 邮箱 | khanhngocxnk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 610423 | 女式化纤套装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 621210 | 胸罩 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 610822 | 女式化纤内裤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 366 | $4.85M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengqi Trading Co., Ltd. | 越南 | 364 | $4.20M | 其他钢铁家用品、男式合成纤维裤 |
| Guangxi Pingxiang Shengqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 237 | $645.7K | 调味甜水、非竹编结品 |
近期贸易明细
进口(共 366)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-30 | 男式合成纤维裤 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI TRADING CO.,LTD | 中国 | $450 |
| 2023-09-30 | 其他水泥制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-09-30 | 塑料/纺织手提包 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI TRADING CO.,LTD | 中国 | $800 |
| 2023-09-30 | 装饰流苏 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-09-30 | 女式化纤裤 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI TRADING CO.,LTD | 中国 | $500 |
| 2023-09-30 | 非棉针织背心 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI TRADING CO.,LTD | 中国 | $450 |
| 2023-09-30 | 贱金属扣件 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-09-30 | 非棉针织背心 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI TRADING CO.,LTD | 中国 | $500 |
| 2023-09-30 | 塑料家用制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI TRADING CO.,LTD | 中国 | $440 |
| 2023-09-30 | 男式化纤裤 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI TRADING CO.,LTD | 中国 | $800 |