Hair Century Industries Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 假发用加工毛发
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Hair Century
- 邮箱5
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$69.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107467742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYHV4YNN |
| 成立日期 | 2016-06-08 |
| 联系地址 | Số 6, ngách 42, ngõ 379, phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP HAIR CENTURY |
| 企业英文名称 | HAIR CENTURY INDUSTRIES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngách 42, ngõ 379, phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02466752888 |
| 邮箱 | haircenturyindustries@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670300 | 假发用加工毛发 |
| 670419 | 合成假发制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $26.2K |
| 葡萄牙 | 13 | $10.7K |
| 意大利 | 1 | $3.2K |
| 比利时 | 3 | $2.4K |
| 捷克 | 1 | $1.5K |
| 英国 | 1 | $1.3K |
| 美国 | 1 | $386 |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dodavatel Vlasu s.r.o. | 捷克 | 4 | $18.0K | 假发用加工毛发、合成假发 |
| Ehair Miami Ike Co. | 越南 | 1 | $14.3K | 假发用加工毛发 |
| Decadaplateia Unip. Lda. | 葡萄牙 | 17 | $13.5K | 合成假发制品、假发用加工毛发 |
| Holzmeier GmbH | 德国 | 2 | $11.4K | 假发用加工毛发 |
| DODAVATEL VLASU s.r.o. | 越南 | 1 | $4.9K | 假发用加工毛发 |
| Eghonmare Longobardi | 意大利 | 1 | $3.2K | 假发用加工毛发 |
| Armaitti S.R.L. | 比利时 | 3 | $2.4K | 假发用加工毛发 |
| Vicky Elaine Robinson | 英国 | 1 | $1.3K | 假发用加工毛发 |
| Limor Ben Noun | 美国 | 1 | $386 | 合成假发制品 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 假发用加工毛发 | DECADAPLATEIA UNIP LDA | — | $520 |
| 2026-04-25 | 假发用加工毛发 | DODAVATEL VLASU S R O | — | $7.0K |
| 2026-04-08 | 假发用加工毛发 | DODAVATEL VLASU S R O | — | $6.8K |
| 2026-03-02 | 假发用加工毛发 | DODAVATEL VLASU S R O | — | $2.6K |
| 2026-02-23 | 假发用加工毛发 | DECADAPLATEIA UNIP LDA | — | $550 |
| 2026-02-13 | 假发用加工毛发 | HOLZMEIER GMBH | — | $6.1K |
| 2025-12-06 | 假发用加工毛发 | DECADAPLATEIA UNIP LDA | 越南 | $610 |
| 2025-12-06 | 假发用加工毛发 | DODAVATEL VLASU S R 0 | 越南 | $4.9K |
| 2025-09-23 | 假发用加工毛发 | EHAIR MIAMI IKE CO | 越南 | $14.3K |
| 2025-09-22 | 假发用加工毛发 | DECADAPLATEIA UNIP LDA | 葡萄牙 | $490 |