Vigor Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 非热带木门
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT NAM VIGOR
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$58.2K
出口金额
—
最近进口
2025-07-22
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700949421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWYY03JA |
| 成立日期 | 2023-01-05 |
| 联系地址 | Thôn Lương Sơn, Xã Gia Sinh, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM VIGOR |
| 企业英文名称 | VIETNAM VIGOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Vũ Văn Huyên, thôn Mai Sơn 2, Xã Gia Phong, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912514969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441829 | 非热带木门 |
| 730810 | 钢结构体 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 730830 | 钢铁门窗 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 1 | $24.1K |
| 新西兰 | 1 | $21.0K |
| 日本 | 3 | $9.2K |
| 越南 | 3 | $3.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Horizon For General Trading And Interior Design Services | 阿联酋 | 1 | $24.1K | 非热带木门 |
| P Garden Supply Ltd. | 新西兰 | 1 | $21.0K | 其他植物产品、塑料家用制品 |
| Eiko Eco Co., Ltd. | 日本 | 3 | $9.2K | LED光伏照明装置、非热带木门 |
| Horizon for General Trading & Interior Design Services | 越南 | 1 | $3.4K | 其他金属锁、贱金属铰链 |
| P Garden Supply Ltd. | 越南 | 1 | $535 | 其他粘合剂≤1kg、钢铁门窗 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-22 | LED照明装置 | P Garden Supply Ltd. | 新西兰 | $1.7K |
| 2025-07-22 | 125W以下风扇 | P Garden Supply Ltd. | 新西兰 | $100 |
| 2025-07-22 | 塑料家用制品 | P Garden Supply Ltd. | 新西兰 | $468 |
| 2025-07-22 | 钢铁门窗 | P GARDEN SUPLLY LIMITTED | 越南 | $350 |
| 2025-07-22 | OLED显示模组 | P Garden Supply Ltd. | 新西兰 | $9.1K |
| 2025-07-22 | 电力控制板 | P Garden Supply Ltd. | 新西兰 | $190 |
| 2025-07-22 | 数据处理机 | P Garden Supply Ltd. | 新西兰 | $300 |
| 2025-07-22 | 其他钢铁结构体 | P GARDEN SUPLLY LIMITTED | 越南 | $60 |
| 2025-07-22 | 软垫木座椅 | P Garden Supply Ltd. | 新西兰 | $300 |
| 2025-07-22 | 静止变流器 | P Garden Supply Ltd. | 新西兰 | $75 |