Sunny Land Travel Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 非贱金属仿首饰
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Du Lịch Đất Nắng
0
进口笔数
57
出口笔数
$0
进口金额
$105.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305968807 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6DDGTHR |
| 成立日期 | 2008-06-17 |
| 联系地址 | 1B Đường 37, Khu Phố 5, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DU LỊCH ĐẤT NẮNG |
| 企业英文名称 | SUNNY LAND TRAVEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 80A Đường 13, Khu Phố 37, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842822001435 |
| 邮箱 | info@sunnyland.vn |
| 官网 | sunnyland.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 630520 | 棉包装袋 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 43 | $74.1K |
| 越南 | 12 | $23.4K |
| 捷克 | 4 | $7.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Le Ngoc Tu | 法国 | 43 | $74.1K | 非贱金属仿首饰、塑料纺织箱盒 |
| Le Ngoc Tu | 越南 | 12 | $23.4K | 非贱金属仿首饰 |
| LE NGOC TU | 捷克 | 4 | $7.4K | 非贱金属仿首饰、植物纤维制品 |
近期贸易明细
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非贱金属仿首饰 | LE NGOC TU | 捷克 | $25 |
| 2026-04-24 | 非贱金属仿首饰 | LE NGOC TU | 捷克 | $76 |
| 2026-04-24 | 非贱金属仿首饰 | LE NGOC TU | 捷克 | $13 |
| 2026-04-24 | 非贱金属仿首饰 | LE NGOC TU | 捷克 | $118 |
| 2026-04-24 | 非贱金属仿首饰 | LE NGOC TU | 捷克 | $759 |
| 2026-04-24 | 非贱金属仿首饰 | LE NGOC TU | 捷克 | $629 |
| 2026-04-24 | 非贱金属仿首饰 | LE NGOC TU | 捷克 | $272 |
| 2026-04-24 | 非贱金属仿首饰 | LE NGOC TU | 捷克 | $32 |
| 2026-04-24 | 非贱金属仿首饰 | LE NGOC TU | 捷克 | $33 |
| 2026-04-24 | 非贱金属仿首饰 | LE NGOC TU | 捷克 | $121 |