Unicom Strong Agro Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 零售除草剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Liên Minh Nông Nghiệp Bền Vững

106
进口笔数
0
出口笔数
$9.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $544.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $73.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $471.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $474.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $52.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $153.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $422.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $209.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $305.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $464.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $483.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $414.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $385.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $307.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $123.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $263.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $329.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $208.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $147.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $195.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $422.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $403.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $407.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $544.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $487.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $73.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $471.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $474.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $52.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $153.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $422.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $209.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $305.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $464.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $483.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $414.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $385.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $307.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $123.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $263.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $329.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $208.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $147.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $195.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $422.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $403.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $407.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $544.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $487.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1101724875
企查查编码QVN7GRWCAS
成立日期2013-11-18
联系地址Lô H7A, Đường số 5, KCN Hải Sơn (GĐ 3+4), ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LIÊN MINH NÔNG NGHIỆP BỀN VỮNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Tổ chức, biểu diễn nghệ thuật chuyên nghiệp. Sản xuất phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, hóa chất (trừ hóa chất độc hại mạnh), chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), chế phẩm trừ muỗi, ruồi, kiến, gián, tẩm hóa chất chống muỗi, hóa chất tẩy rửa, hóa mỹ phẩm (xà phòng), thức ăn gia súc và thủy sản. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380893零售除草剂
380891零售杀虫剂
380892零售杀菌剂
380899其他杀鼠剂
281122二氧化硅
340239其他阴离子表面活性剂
340242非离子表面活性剂
310590其他肥料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国95$9.04M
印度8$236.9K
韩国2$64.8K
日本1$44.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
China Jiangsu International Economic and Technical Cooperation Group Co., Ltd.中国29$2.88M零售除草剂、零售杀虫剂
CJI Overseas Import & Export Ltd.中国24$2.57M零售杀虫剂、零售除草剂
Qingdao Higrow Chemicals Co., Ltd.中国5$663.9K零售杀虫剂、零售杀菌剂
Shanghai Beconm Chemical Co., Ltd.中国4$619.3K零售除草剂、零售杀虫剂
High Hope Zhongtian Corp. Ltd.中国4$514.6K零售杀虫剂、彩色棉布100-200克
Shandong Binnong Technology Co., Ltd.中国6$460.4K零售除草剂、其他三嗪化合物
Quoc Thang Corp. Oration Ltd.中国10$339.0K零售杀菌剂、零售杀虫剂
Eastchem Co., Ltd.中国4$320.7K零售除草剂、零售杀虫剂
Hebei Huyang Import & Export Co., Ltd.中国2$241.7K零售除草剂、其他粘合剂≤1kg
MADHU SILICA PRIVATE LIMITED印度6$71.0K二氧化硅、无机酸盐

近期贸易明细

进口(共 106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22零售除草剂CJI OVERSEAS IMPORT & EXPORT LTD中国$67.0K
2026-04-22零售除草剂CJI OVERSEAS IMPORT & EXPORT LTD中国$67.0K
2026-04-16零售杀菌剂CAN ALLIANCE INTERNATIONAL LTD韩国$28.4K
2026-04-16零售杀菌剂CAN ALLIANCE INTERNATIONAL LTD韩国$28.4K
2026-04-06零售除草剂QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD中国$19.2K
2026-04-06零售杀虫剂QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD中国$28.3K
2026-04-06零售杀菌剂QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD中国$100.8K
2026-04-06零售除草剂QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD中国$19.2K
2026-04-06零售杀虫剂QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD中国$28.3K
2026-04-06零售杀菌剂QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD中国$100.8K

相关企业 · 同类产品

Unicom Strong Agro Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →