Binh An Construction Technical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 不锈钢焊管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT XâY DựNG BìNH AN
- 邮箱12
10
进口笔数
0
出口笔数
$201.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703072885 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWPYRXH9 |
| 成立日期 | 2022-07-20 |
| 联系地址 | 31/8 Đại lộ Bình Dương, Tổ 13, Khu phố 7, Phường Phú Thọ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT XÂY DỰNG BÌNH AN |
| 企业英文名称 | BINH AN CONSTRUCTION TECHNICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31/8 Đại lộ Bình Dương, Tổ 13, Khu phố 7, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84787978609 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 380210 | 活性碳 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $183.0K |
| 印度 | 2 | $18.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eurotec Water Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $168.0K | 过滤净化器零件、不锈钢管配件 |
| M.M. Corp. Oration | 印度 | 2 | $18.6K | 活性碳、活性矿产品 |
| Wenzhou Sinco Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
| Rich Luck International (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 钢铁管线管、无缝钢管线 |
| Shanghai G&T Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $886 | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Hebei Union Energy Import & Expo Co., Ltd. | 中国 | 1 | $259 | 无缝钢管线、不锈钢焊管 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 活性碳 | M M CORP ORATION | 印度 | $11.2K |
| 2025-10-27 | 活性碳 | M M CORP ORATION | 印度 | $7.4K |
| 2024-01-03 | 不锈钢焊管 | RICH LUCK INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $873 |
| 2024-01-03 | 不锈钢冷拔管 | RICH LUCK INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $150 |
| 2024-01-03 | 不锈钢管件 | RICH LUCK INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $18 |
| 2024-01-03 | 不锈钢管件 | RICH LUCK INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $20 |
| 2024-01-03 | 不锈钢管件 | RICH LUCK INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $10 |
| 2024-01-03 | 不锈钢焊管 | RICH LUCK INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-01-03 | 不锈钢冷拔管 | RICH LUCK INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $400 |
| 2024-01-03 | 不锈钢冷拔管 | RICH LUCK INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $70 |