Sanco Viet Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 藻酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SANCO VIET NAM
29
进口笔数
0
出口笔数
$473.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-08
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315182201 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMADQK3S |
| 成立日期 | 2018-07-24 |
| 联系地址 | 738/41/26/14 Quốc lộ 1A, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SANCO VIET NAM |
| 企业英文名称 | SANCO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 738/41/26/14 Quốc lộ 1A, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84977279575 |
| 邮箱 | trustfoodgs@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391310 | 藻酸聚合物 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 290721 | 间苯二酚及盐 |
| 292151 | 芳香胺 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 290729 | 其他酚醇 |
| 292229 | 其他氨基酚 |
| 292700 | 重氮偶氮化合物 |
| 380290 | 活性矿产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $463.4K |
| 泰国 | 1 | $9.5K |
| 印度 | 1 | $4 |
| 韩国 | 1 | $4 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kum Yang Co., Ltd. | 中国 | 6 | $217.4K | 重氮偶氮化合物、其他化学制剂 |
| Shandong Karui Ocean Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $170.0K | 藻酸聚合物、植物粘液剂 |
| Zhejiang Hongsheng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $38.2K | 芳香胺、间苯二酚及盐 |
| Fujian Nanping Sanyuan Cycle Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.4K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| Solvay Peroxythai Ltd. | 泰国 | 1 | $9.5K | 过氧化氢、碳酸氢钠 |
| Tangshan Honglin Silica Gel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| YASHO INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 1 | $4 | 非石油润滑油添加剂、芳香单胺 |
| Kum Yang Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4 | 重氮偶氮化合物、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 过氧化氢 | SOLVAY PEROXYTHAI LTD | 泰国 | $9.5K |
| 2025-10-13 | 藻酸聚合物 | SHANDONG KARUI OCEAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-06-19 | 藻酸聚合物 | SHANDONG KARUI OCEAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2025-05-06 | 二氧化硅 | FUJIAN NANPING SANYUAN CYCLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2025-04-09 | 间苯二酚及盐 | ZHEJIANG HONGSHENG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-04-09 | 芳香胺 | ZHEJIANG HONGSHENG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-01-07 | 芳香胺 | ZHEJIANG HONGSHENG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-01-07 | 其他氨基酚 | ZHEJIANG HONGSHENG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-12-27 | 藻酸聚合物 | SHANDONG KARUI OCEAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2024-10-02 | 藻酸聚合物 | SHANDONG KARUI OCEAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.3K |