DANI FOODS VIETNAM Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 未磨肉桂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DANI FOODS VIETNAM

3
进口笔数
131
出口笔数
$56.7K
进口金额
$7.25M
出口金额
2023-04-27
最近进口
2026-06-23
最近出口
3
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $364.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $139.2K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $332.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $343.1K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $181.9K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $107.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $129.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $326.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $254.0K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $284.2K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $242.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $116.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $248.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $364.1K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $182.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $253.8K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $137.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $183.3K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $209.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $341.1K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $109.7K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $325.7K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $139.2K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $332.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $343.1K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $181.9K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $107.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $129.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $326.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $254.0K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $284.2K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $242.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $116.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $248.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $364.1K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $182.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $253.8K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $137.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $183.3K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $209.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $341.1K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $109.7K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $325.7K · 6 笔

工商档案

企业注册号0314205921
企查查编码QVNHG0HPGB
成立日期2017-01-17
联系地址Tầng 3, số 178/31 Nguyễn Văn Thương, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DANI FOODS VIETNAM
企业英文名称DANI FOODS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, số 178/31 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话02838999690
邮箱yash@invitrade.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071290混合蔬菜

出口

HS 编码产品
090611未磨肉桂
091011整姜
090619其他肉桂花
090961未碾磨香料籽
090411整粒胡椒
091030姜黄
121190药用植物
121299其他食用蔬菜
980490980490

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度3$56.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南61$3.67M
荷兰36$2.20M
印度11$346.6K
英国4$175.3K
印度尼西亚3$133.2K
美国3$105.2K
德国2$76.3K
阿联酋1$62.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Flavour Foods Export印度1$20.2K干洋葱、混合蔬菜
Excel Foods印度1$18.4K制备面食、其他肉桂花
Mahuvah Dehydration Private Ltd.印度1$18.1K混合蔬菜、干洋葱

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DANI FOOD INGREDIENTS B.V.荷兰36$2.20M整姜、干洋葱
DANI Food Ingredients B.V.越南33$1.99M未磨肉桂、整姜
DANI Organic Foods Ltd.越南14$779.4K整姜、未磨肉桂
DANI Food Ingredients GmbH德国11$505.0K未磨肉桂、药用植物
DANI Organic Foods Ltd.英国4$175.3K药用植物、加工切花
PT Dani Foods Indonesia越南2$160.4K未磨肉桂、整姜
Creative Packers印度3$113.3K其他壁纸、其他肉桂花
Kafat Trading Co.印度3$113.1K未磨肉桂、其他肉桂花
Creative Packers越南3$110.8K未磨肉桂、未碾磨香料籽
Kafat Trading Co.越南2$73.7K未磨肉桂、未碾磨香料籽

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-27混合蔬菜EXCEL FOODS印度$18.4K
2023-04-20混合蔬菜Flavour Foods Export印度$20.2K
2023-02-10混合蔬菜MAHUVA DEHYDRATION PRIVATE LTD印度$18.1K

出口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23未磨肉桂DANI Food Ingredients GmbH—$44.3K
2026-06-22整姜DANI Food Ingredients GmbH—$88.1K
2026-06-17未磨肉桂DANI Food Ingredients GmbH—$43.9K
2026-06-09未磨肉桂DANI FOOD INGREDIENTS B.V.荷兰$40.7K
2026-06-04未磨肉桂DANI FOOD INGREDIENTS B.V.荷兰$42.5K
2026-06-01整姜DANI FOOD INGREDIENTS B.V.荷兰$66.2K
2026-05-12未磨肉桂DANI Food Ingredients GmbH—$37.6K
2026-05-11整姜DANI FOOD INGREDIENTS B.V.荷兰$72.1K
2026-04-29未磨肉桂DANI FOOD INGREDIENTS B.V.荷兰$39.4K
2026-04-28整姜DANI Food Ingredients GmbH—$31.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

DANI FOODS VIETNAM Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →