DANI FOODS VIETNAM Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 未磨肉桂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DANI FOODS VIETNAM
- 邮箱5
3
进口笔数
131
出口笔数
$56.7K
进口金额
$7.25M
出口金额
2023-04-27
最近进口
2026-06-23
最近出口
3
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314205921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHG0HPGB |
| 成立日期 | 2017-01-17 |
| 联系地址 | Tầng 3, số 178/31 Nguyễn Văn Thương, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DANI FOODS VIETNAM |
| 企业英文名称 | DANI FOODS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, số 178/31 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02838999690 |
| 邮箱 | yash@invitrade.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071290 | 混合蔬菜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 091011 | 整姜 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 091030 | 姜黄 |
| 121190 | 药用植物 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 980490 | 980490 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $56.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $3.67M |
| 荷兰 | 36 | $2.20M |
| 印度 | 11 | $346.6K |
| 英国 | 4 | $175.3K |
| 印度尼西亚 | 3 | $133.2K |
| 美国 | 3 | $105.2K |
| 德国 | 2 | $76.3K |
| 阿联酋 | 1 | $62.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flavour Foods Export | 印度 | 1 | $20.2K | 干洋葱、混合蔬菜 |
| Excel Foods | 印度 | 1 | $18.4K | 制备面食、其他肉桂花 |
| Mahuvah Dehydration Private Ltd. | 印度 | 1 | $18.1K | 混合蔬菜、干洋葱 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DANI FOOD INGREDIENTS B.V. | 荷兰 | 36 | $2.20M | 整姜、干洋葱 |
| DANI Food Ingredients B.V. | 越南 | 33 | $1.99M | 未磨肉桂、整姜 |
| DANI Organic Foods Ltd. | 越南 | 14 | $779.4K | 整姜、未磨肉桂 |
| DANI Food Ingredients GmbH | 德国 | 11 | $505.0K | 未磨肉桂、药用植物 |
| DANI Organic Foods Ltd. | 英国 | 4 | $175.3K | 药用植物、加工切花 |
| PT Dani Foods Indonesia | 越南 | 2 | $160.4K | 未磨肉桂、整姜 |
| Creative Packers | 印度 | 3 | $113.3K | 其他壁纸、其他肉桂花 |
| Kafat Trading Co. | 印度 | 3 | $113.1K | 未磨肉桂、其他肉桂花 |
| Creative Packers | 越南 | 3 | $110.8K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| Kafat Trading Co. | 越南 | 2 | $73.7K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-27 | 混合蔬菜 | EXCEL FOODS | 印度 | $18.4K |
| 2023-04-20 | 混合蔬菜 | Flavour Foods Export | 印度 | $20.2K |
| 2023-02-10 | 混合蔬菜 | MAHUVA DEHYDRATION PRIVATE LTD | 印度 | $18.1K |
出口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 未磨肉桂 | DANI Food Ingredients GmbH | — | $44.3K |
| 2026-06-22 | 整姜 | DANI Food Ingredients GmbH | — | $88.1K |
| 2026-06-17 | 未磨肉桂 | DANI Food Ingredients GmbH | — | $43.9K |
| 2026-06-09 | 未磨肉桂 | DANI FOOD INGREDIENTS B.V. | 荷兰 | $40.7K |
| 2026-06-04 | 未磨肉桂 | DANI FOOD INGREDIENTS B.V. | 荷兰 | $42.5K |
| 2026-06-01 | 整姜 | DANI FOOD INGREDIENTS B.V. | 荷兰 | $66.2K |
| 2026-05-12 | 未磨肉桂 | DANI Food Ingredients GmbH | — | $37.6K |
| 2026-05-11 | 整姜 | DANI FOOD INGREDIENTS B.V. | 荷兰 | $72.1K |
| 2026-04-29 | 未磨肉桂 | DANI FOOD INGREDIENTS B.V. | 荷兰 | $39.4K |
| 2026-04-28 | 整姜 | DANI Food Ingredients GmbH | — | $31.9K |