Dong A Paint Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hãng Sơn Đông á
3
进口笔数
0
出口笔数
$47.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102073938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVV5DHD8 |
| 成立日期 | 2006-11-20 |
| 联系地址 | Số 59 đường Thiên Đức, Thị Trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÃNG SƠN ĐÔNG Á |
| 企业英文名称 | DONG A PAINT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 59 đường Thiên Đức, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842436983471 |
| 邮箱 | hangsondonga@gmail.com |
| 传真 | +842436983786 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,759.9967亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 680210 | 彩色小瓦片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $47.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI LIANYU INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | 2 | $39.2K | 其他丙烯酸聚合物 |
| Nepus International Trade (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 彩色小瓦片、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGXI LIANYU INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-24 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGXI LIANYU INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $10.0K |
| 2026-01-15 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGXI LIANYU INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $13.3K |
| 2026-01-15 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGXI LIANYU INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-15 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGXI LIANYU INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-15 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGXI LIANYU INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-15 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGXI LIANYU INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-15 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGXI LIANYU INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $999 |
| 2026-01-15 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGXI LIANYU INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-15 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGXI LIANYU INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.4K |