LUSA Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 头戴耳机及耳塞
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI LUSA
6
进口笔数
1
出口笔数
$65.3K
进口金额
$2.5K
出口金额
2026-07-01
最近进口
2025-02-26
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315283270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSNKWUW4 |
| 成立日期 | 2018-09-20 |
| 联系地址 | 34 Lê Lai, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LUSA |
| 企业英文名称 | LUSA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 34 Lê Lai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 650610 | 安全帽 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650610 | 安全帽 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $65.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN ZIWU CHUANGXIN TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 4 | $54.7K | 头戴耳机及耳塞、麦克风及支架 |
| SENA Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 通信设备、安全帽 |
| Shenzhen Asmax Infinite Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 头戴耳机及耳塞 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SENA TECHNOLOGIES | 美国 | 1 | $2.5K | 帽子配件、安全帽 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-01 | 头戴耳机及耳塞 | SHENZHEN ZIWU CHUANGXIN TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-01 | 头戴耳机及耳塞 | SHENZHEN ZIWU CHUANGXIN TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-27 | 头戴耳机及耳塞 | SHENZHEN ZIWU CHUANGXIN TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-27 | 头戴耳机及耳塞 | SHENZHEN ZIWU CHUANGXIN TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 头戴耳机及耳塞 | SHENZHEN ZIWU CHUANGXIN TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 头戴耳机及耳塞 | SHENZHEN ZIWU CHUANGXIN TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $6.6K |
| 2026-02-11 | 头戴耳机及耳塞 | SHENZHEN ZIWU CHUANGXIN TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $8.4K |
| 2026-02-11 | 麦克风及支架 | SHENZHEN ZIWU CHUANGXIN TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $480 |
| 2026-02-11 | 头戴耳机及耳塞 | SHENZHEN ZIWU CHUANGXIN TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-12 | 头戴耳机及耳塞 | SHENZHEN ZIWU CHUANGXIN TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $11.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-26 | 安全帽 | SENA TECHNOLOGIES | 韩国 | $834 |
| 2025-02-26 | 安全帽 | SENA TECHNOLOGIES | 韩国 | $834 |
| 2025-02-26 | 安全帽 | SENA TECHNOLOGIES | 韩国 | $834 |