Nobel Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 非离子表面活性剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT NOBEL
36
进口笔数
0
出口笔数
$350.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102012951 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH5WX4JQ |
| 成立日期 | 2022-07-01 |
| 联系地址 | KDC Cát Tường Phú Nam, Ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh Nam, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT NOBEL |
| 企业英文名称 | NOBEL CHEMICAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KDC Cát Tường Phú Nam, Ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84399934446 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $276.6K |
| 印度 | 5 | $74.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Sancolo Chemical Co., Ltd. | 中国 | 10 | $133.8K | 非离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| ESTEEM INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $74.0K | 非离子表面活性剂、其他阴离子表面活性剂 |
| Jiangxi Tiansheng New Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $54.8K | 工业清洁制剂、初级硅氧烷 |
| Deosen Biochemical (Ordos) Ltd. | 中国 | 9 | $51.2K | 天然聚合物、其他天然树脂 |
| Nanjing Teva Chem Co., Ltd. | 中国 | 4 | $36.8K | 非离子表面活性剂 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 天然聚合物 | DEOSEN BIOCHEMICAL (ORDOS) LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-01-24 | 非离子表面活性剂 | ESTEEM INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.5K |
| 2026-01-24 | 非离子表面活性剂 | ESTEEM INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $12.4K |
| 2025-11-21 | 天然聚合物 | DEOSEN BIOCHEMICAL (ORDOS) LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-11-07 | 非离子表面活性剂 | ESTEEM INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $1 |
| 2025-08-23 | 天然聚合物 | DEOSEN BIOCHEMICAL (ORDOS) LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-06-27 | 非离子表面活性剂 | ESTEEM INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $1 |
| 2025-06-27 | 非离子表面活性剂 | ESTEEM INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $1 |
| 2025-06-27 | 非离子表面活性剂 | ESTEEM INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $1 |
| 2025-06-27 | 非离子表面活性剂 | ESTEEM INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $1 |