Thuy Si Watch & Jewelry Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 皮革箱包容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Trang Sức Và Đồng Hồ Thuỵ Sĩ
23
进口笔数
1
出口笔数
$371.0K
进口金额
$350
出口金额
2025-12-23
最近进口
2024-06-07
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313267315 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ1ATA3D |
| 成立日期 | 2015-05-22 |
| 联系地址 | Lầu 5- Tòa nhà Opera View, 161 Đồng Khởi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG SỨC VÀ ĐỒNG HỒ THUỴ SĨ |
| 企业英文名称 | THUY SI WATCH AND JEWELRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 98F/45 Lê Lai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842839293939 |
| 传真 | 02839293929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 910221 | 自动上弦手表 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 442090 | 木制品 |
| 830300 | 金属保险箱 |
| 910211 | 电动手表 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 420221 | 皮革手提包 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $177.7K |
| 瑞士 | 5 | $94.6K |
| 德国 | 5 | $61.3K |
| 印度 | 4 | $37.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $350 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wolf 1834 Ltd. | 中国 | 8 | $151.4K | 皮革箱包容器、非自动手表机芯 |
| RW Asia Ltd. | 瑞士 | 2 | $62.7K | 电动手表、自动上弦手表 |
| Alexander Shorokhoff Uhrenmanufaktur GmbH | 德国 | 4 | $58.4K | 自动上弦手表、木制品 |
| Guaxs GmbH | 德国 | 4 | $37.5K | 其他玻璃制品、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Wolf 1834 Ltd. | 美国 | 1 | $24.5K | 金属保险箱 |
| Manufacture Reuge S.A. | 瑞士 | 1 | $20.2K | 音乐盒、其他乐器配件 |
| CYS SA | 瑞士 | 1 | $8.0K | 其他塑纺箱盒、其他印刷图片 |
| Designhuette Gmbh | 德国 | 1 | $4.4K | 其他功能机器、其他纤维纸板容器 |
| Tonino Lamborghini S.p.A. | 意大利 | 1 | $4.1K | 太阳镜、非塑料眼镜架 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wolf 1834 Ltd. | 中国 | 1 | $350 | 其他塑料制品、纸质办公储物用品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 其他电动家用器具 | WOLF 1834 LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-23 | 其他电动家用器具 | WOLF 1834 LTD | 中国 | $772 |
| 2025-12-23 | 其他电动家用器具 | WOLF 1834 LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-23 | 其他电动家用器具 | WOLF 1834 LTD | 中国 | $817 |
| 2025-12-23 | 木制品 | WOLF 1834 LTD | 中国 | $27 |
| 2025-12-23 | 其他电动家用器具 | WOLF 1834 LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-23 | 其他电动家用器具 | WOLF 1834 LTD | 中国 | $618 |
| 2025-12-23 | 其他电动家用器具 | WOLF 1834 LTD | 中国 | $408 |
| 2025-12-23 | 其他电气设备 | WOLF 1834 LTD | 中国 | $404 |
| 2025-12-23 | 其他电动家用器具 | WOLF 1834 LTD | 中国 | $363 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-07 | 其他塑料制品 | WOLF 1834 LTD | 中国香港 | $330 |
| 2024-06-07 | 其他塑料制品 | WOLF 1834 LTD | 中国香港 | $20 |