Phuc An Investment & Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 热泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN THIếT Bị CôNG NGHệ PHúC AN
6
进口笔数
2
出口笔数
$91.7K
进口金额
$11.0K
出口金额
2026-04-26
最近进口
2025-09-06
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109097695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7Q5EYMV |
| 成立日期 | 2020-02-26 |
| 联系地址 | Số 165 Ngõ 196 Đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THIẾT BỊ PATEX |
| 企业英文名称 | PHUC AN TECHNOLOGY EQUIPMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4 nghách 11B ngõ 332 đường Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84933800566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841861 | 热泵 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741110 | 精炼铜管 |
| 841861 | 热泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $91.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.7K |
| 越南 | 1 | $330 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Furuida Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.7K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Dongguan Yizhengtong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.6K | 镀锌钢板、其他塑料制品 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.2K | 其他塑料制品、家用炊具 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Foshan Airosd Thermal Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 热泵、钢铁卫浴器具 |
| Hangzhou Xiaowei Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 糖果、其他食品制剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Airosd Thermal Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 热泵 |
| Feedtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $330 | 其他印刷机零件、硫化橡胶管 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 热泵 | HANGZHOU FURUIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-26 | 热泵 | HANGZHOU FURUIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $724 |
| 2026-04-26 | 热泵 | HANGZHOU FURUIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-26 | 热泵 | HANGZHOU FURUIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $724 |
| 2026-04-26 | 热泵 | HANGZHOU FURUIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-26 | 热泵 | HANGZHOU FURUIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-26 | 热泵 | HANGZHOU FURUIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-26 | 热泵 | HANGZHOU FURUIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-26 | 热泵 | HANGZHOU FURUIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-26 | 热泵 | HANGZHOU FURUIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-06 | 热泵 | FOSHAN AIROSD THERMAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $10.7K |
| 2024-05-07 | 精炼铜管 | FEEDTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2024-05-07 | 精炼铜管 | FEEDTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $139 |