I Care Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 269 笔 · 主营 其他鞋靴
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH I CARE VIệT NAM
114
进口笔数
269
出口笔数
$4.69M
进口金额
$292.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-16
最近出口
12
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313224463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0RDNDQF |
| 成立日期 | 2015-04-22 |
| 联系地址 | 75/5 Nguyễn Cửu Vân, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH I CARE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | I CARE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 75/5 Nguyễn Cửu Vân, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84911082249 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 580710 | 机织标签 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $3.37M |
| 中国台湾 | 16 | $678.7K |
| 韩国 | 15 | $496.2K |
| 印度尼西亚 | 5 | $151.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 19 | $105.9K |
| 印度 | 5 | $58.8K |
| 中国 | 211 | $56.0K |
| 越南 | 9 | $35.2K |
| 新加坡 | 2 | $16.5K |
| 英国 | 7 | $7.8K |
| 美国 | 15 | $7.4K |
| 荷兰 | 2 | $2.0K |
| 巴西 | 1 | $1.3K |
| 丹麦 | 1 | $915 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brolin Ltd. | 中国 | 26 | $1.14M | 聚酯短纤 |
| Fuweier (Zhuhai) Composite Materials Co., Ltd. | 中国 | 17 | $819.4K | 聚酯短纤 |
| Elite Color Environmental Resources Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $756.7K | 聚酯短纤、聚酯单丝纱 |
| Far Eastern Industries (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $527.8K | 初级形态PET、聚酯短纤 |
| NAN YA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | 9 | $387.9K | 邻苯二甲酸酐、环氧树脂 |
| Taekwang Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $306.2K | 腈纶丝束、丙烯腈 |
| Nan Ya Plastics Corporation | 中国 | 7 | $290.8K | 环氧树脂、其他芳香多元酸 |
| Hansung Fiber Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 5 | $151.8K | 聚酯短纤 |
| Toray Advanced Materials Korea Inc. | 韩国 | 4 | $131.0K | 聚酯短纤、聚酯单丝纱 |
| Nanjing Huixin Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 3 | $90.3K | 聚酯短纤 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A.K.H. Knitting & Dyeing Ltd. | 孟加拉国 | 9 | $64.6K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Prachi Exports | 印度 | 3 | $45.8K | 塑料涂层织物、印刷标签 |
| Arrival Fashion Ltd. | 孟加拉国 | 10 | $41.2K | 彩色牛仔布、金属拉链 |
| Dongguan Furida Trading Co., Ltd. | 中国 | 120 | $34.4K | 其他鞋靴、其他塑胶鞋 |
| Dongguan Freda Trading Co., Ltd. | 中国 | 84 | $20.3K | 其他鞋靴、其他皮革鞋 |
| Teemo Designs Ltd. | 英国 | 4 | $5.7K | 木制办公家具、其他木家具 |
| Banh Mi 135 Store | 美国 | 8 | $2.9K | 纸制包装容器、瓦楞纸箱 |
| Alfonso Colombani | 美国 | 3 | $1.6K | 车辆保险杠及零件、摩托车及配件 |
| Dongguan Zushang Shoes Design Co., Ltd. | 中国 | 4 | $549 | 其他塑胶鞋、其他运动鞋 |
| Dongguan Furida Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $213 | 其他化学制剂、其他动物皮革 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚酯短纤 | BROLIN LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤 | BROLIN LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤 | BROLIN LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤 | BROLIN LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤 | BROLIN LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤 | BROLIN LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤 | BROLIN LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤 | BROLIN LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤 | BROLIN LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤 | BROLIN LTD | 中国 | $2.9K |
出口(共 269)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 聚酯短纤 | CASARREDO MFG CO LTD | 越南 | $23.1K |
| 2025-10-25 | 其他鞋靴 | DONGGUAN FREDA TRADING CO LTD | 中国 | $192 |
| 2025-10-24 | 其他鞋靴 | DONGGUAN FREDA TRADING CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-10-18 | 鞋靴零件 | DONGGUAN FREDA TRADING CO LTD | 中国 | $25 |
| 2025-10-18 | 其他鞋靴 | DONGGUAN FREDA TRADING CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-10-18 | 鞋靴零件 | DONGGUAN FREDA TRADING CO LTD | 中国 | $15 |
| 2025-10-16 | 皮革运动鞋 | DONGGUAN FREDA TRADING CO LTD | 中国 | $192 |
| 2025-10-11 | 其他鞋靴 | DONGGUAN FREDA TRADING CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-10-11 | 其他鞋靴 | DONGGUAN FREDA TRADING CO LTD | 中国 | $192 |
| 2025-10-06 | 聚酯短纤 | CASARREDO MFG CO LTD | 越南 | $11.1K |