Viet Nghiep Electronic Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 印刷电路
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐIệN Tử VIệT NGHIệP
19
进口笔数
0
出口笔数
$18.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-22
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313668109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM9SDHDK |
| 成立日期 | 2016-03-01 |
| 联系地址 | 27/1/1A Lý Tế Xuyên, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ VIỆT NGHIỆP |
| 企业英文名称 | VIET NGHIEP ELECTRONIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 64/32/64 Đường số 8, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84934448224 |
| 邮箱 | vietnghiep68@gmail.com |
| 官网 | vietnghiep.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 250610 | 石英 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853221 | 固定钽电容 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $16.0K |
| 菲律宾 | 2 | $2.1K |
| 中国台湾 | 2 | $255 |
| 日本 | 1 | $235 |
| 韩国 | 2 | $200 |
| 美国 | 1 | $29 |
| 巴西 | 2 | $15 |
| 德国 | 1 | $14 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | 4 | $6.1K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.5K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国香港 | 8 | $2.2K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| SYS IT Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.3K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| SHENZHEN HI-LINK ELECTRONIC CO., LTD | 中国香港 | 1 | $1.1K | 其他电子IC |
| Chengdu Ebyte Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $624 | 通信设备、通信设备零件 |
| SHENZHEN HI LINK ELECTRONIC CO LTD | 中国香港 | 1 | $186 | 静止变流器、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 其他电子IC | SYS IT CO LTD | 中国 | $275 |
| 2025-10-16 | 固定钽电容 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $74 |
| 2025-10-16 | 多层陶瓷电容 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 菲律宾 | $74 |
| 2025-10-16 | 石英 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $58 |
| 2025-10-16 | 非发光二极管 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $16 |
| 2025-10-16 | 铝电解电容 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $19 |
| 2025-10-16 | 发光二极管 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $8 |
| 2025-10-16 | 发光二极管 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $9 |
| 2025-10-16 | 处理器及控制器 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $10 |
| 2025-10-16 | 石英 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $44 |