HOANG GIA MECHANICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Hoàng Gia
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$13.3K
出口金额
—
最近进口
2025-11-07
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309850725 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS8R1N2X |
| 成立日期 | 2010-03-16 |
| 联系地址 | 46/2A Khu phố 2 Đường Số 5, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ HOÀNG GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842837283738 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 681389 | 非石棉摩擦材料 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 846693 | 机床零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $13.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | 9 | $13.3K | 非玻璃化转印纸、矿物制品 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 其他钢铁制品 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $841 |
| 2025-11-07 | 其他钢铁制品 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $78 |
| 2025-11-07 | 其他钢铁制品 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $63 |
| 2025-11-07 | 非石棉摩擦材料 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $218 |
| 2025-08-21 | 贱金属脚轮 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $102 |
| 2025-08-21 | 传动轴及曲柄 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $71 |
| 2025-08-21 | 其他钢铁制品 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $43 |
| 2025-08-21 | 其他钢铁制品 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $74 |
| 2025-08-21 | 其他钢铁制品 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $174 |
| 2025-08-21 | 其他钢铁制品 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $146 |