Hoang Mai Technics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ phần kỹ nghệ Hoàng Mai
5
进口笔数
3
出口笔数
$29.4K
进口金额
$106.0K
出口金额
2025-04-01
最近进口
2025-04-16
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102241082 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4MPKCV9 |
| 成立日期 | 2007-05-07 |
| 联系地址 | Số nhà 24A ngõ 629, đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ NGHỆ HOÀNG MAI |
| 企业英文名称 | hoang mai technics Joint Stock Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 24A ngõ 629, đường Giải Phóng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842436649164 |
| 邮箱 | hmtech507@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $21.2K |
| 德国 | 1 | $7.6K |
| 中国 | 3 | $552 |
| 中国台湾 | 1 | $9 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $106.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Otani Trading Co., Ltd. | 日本 | 4 | $21.3K | 其他鲜切花、鲜菊花 |
| Auma Actuators (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.6K | 750W以下交流电机、电力控制板 |
| Otani Trading Ltd. | 中国 | 3 | $413 | 1kg以下胶粘剂、螺纹螺母 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Otani Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $106.0K | 其他鲜切花、其他车辆 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-01 | 钢铁螺钉螺栓 | OTANI TRADING LTD | 中国 | $43 |
| 2025-04-01 | 非螺纹垫圈 | OTANI TRADING LTD | 中国 | $14 |
| 2025-04-01 | 螺纹螺母 | OTANI TRADING LTD | 中国 | $14 |
| 2025-04-01 | 贱金属脚轮 | OTANI TRADING LTD | 日本 | $2.3K |
| 2025-04-01 | 其他螺纹紧固件 | OTANI TRADING LTD | 日本 | $44 |
| 2025-04-01 | 钢制锁紧垫圈 | OTANI TRADING LTD | 中国 | $17 |
| 2025-04-01 | 贱金属脚轮 | OTANI TRADING LTD | 日本 | $4.1K |
| 2025-03-19 | 贱金属铰链 | OTANI TRADING LTD | 日本 | $1.4K |
| 2025-03-19 | 螺纹螺母 | OTANI TRADING LTD | 日本 | $457 |
| 2025-03-19 | 自粘塑料卷 | OTANI TRADING LTD | 日本 | $660 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-16 | 其他车辆 | OTANI TRADING PTE LTD | 日本 | $42.2K |
| 2025-04-16 | 其他车辆 | OTANI TRADING PTE LTD | 日本 | $21.5K |
| 2024-09-06 | 其他车辆 | OTANI TRADING PTE LTD | 日本 | $41.1K |
| 2024-05-28 | 其他车辆 | OTANI TRADING PTE LTD | 日本 | $1.3K |