FNB CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 塑料涂布纸板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên FnB
12
进口笔数
0
出口笔数
$172.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304107403 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVXH9UQY |
| 成立日期 | 2014-03-26 |
| 联系地址 | Số 12I, Đường Số 1 (I), Cư xá Ngân hàng, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN FNB |
| 企业英文名称 | FNB COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12I, Đường Số 1 (I), Cư xá Ngân hàng, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84837713001 |
| 邮箱 | lephuongfnb@gmail.com |
| 官网 | fnb.com.vn |
| 传真 | 0837716653 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 55.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 12 | $172.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | 12 | $172.5K | 未涂布加工纤维纸板、未涂布印刷纸 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 塑料涂布纸板 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $3.1K |
| 2026-02-06 | 塑料涂布纸板 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $5.8K |
| 2026-02-06 | 塑料涂布纸板 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $4.7K |
| 2025-11-25 | 塑料涂布纸板 | PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | $4.1K |
| 2025-11-25 | 塑料涂布纸板 | PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | $5.1K |
| 2025-11-25 | 塑料涂布纸板 | PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | $5.3K |
| 2025-08-12 | 塑料涂布纸板 | PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | $5.2K |
| 2025-08-12 | 塑料涂布纸板 | PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | $5.4K |
| 2025-08-12 | 塑料涂布纸板 | PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | $4.1K |
| 2025-05-27 | 塑料涂布纸板 | PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | $5.2K |