Enjoyworks Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 塑料文具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ENJOYWORKS
9
进口笔数
0
出口笔数
$31.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0401934078 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS1PR33M |
| 成立日期 | 2018-10-26 |
| 联系地址 | Tầng 7 tòa nhà G8 Golden, 65 Hải Phòng, Phường Thạch Thang, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ENJOYWORKS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7 tòa nhà G8 Golden, 65 Hải Phòng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Công ty chỉ được kinh doanh có điều kiện sau khi được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương và/hoặc đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84911401778 |
| 邮箱 | htvtrinh@enjoyworks.co.kr |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392610 | 塑料文具 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 960830 | 钢笔 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 321310 | 美术颜料套装 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $18.2K |
| 中国 | 9 | $10.8K |
| 日本 | 1 | $1.1K |
| 德国 | 2 | $862 |
| 中国台湾 | 1 | $418 |
| 泰国 | 1 | $214 |
| 捷克 | 1 | $148 |
| 马来西亚 | 1 | $114 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Play Moon-Gu Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $16.4K | 圆珠笔、毡尖笔 |
| Play Moon Gu Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $15.0K | 塑料文具、纸质文具 |
| Play Moon-Gu Co., Ltd. | 中国 | 3 | $556 | 1kg以下胶粘剂、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-21 | 塑料装饰品 | Play Moon Gu Co., Ltd. | 中国 | $97 |
| 2023-07-21 | 其他塑料制品 | Play Moon Gu Co., Ltd. | 中国 | $151 |
| 2023-07-21 | 纸质文具 | Play Moon Gu Co., Ltd. | 中国 | $42 |
| 2023-07-21 | 其他塑料制品 | Play Moon Gu Co., Ltd. | 中国 | $125 |
| 2023-07-21 | 其他塑料制品 | Play Moon Gu Co., Ltd. | 中国 | $125 |
| 2023-07-21 | 塑料装饰品 | Play Moon Gu Co., Ltd. | 中国 | $49 |
| 2023-07-21 | 其他塑料制品 | Play Moon Gu Co., Ltd. | 中国 | $151 |
| 2023-07-21 | 其他塑料制品 | Play Moon Gu Co., Ltd. | 中国 | $151 |
| 2023-07-21 | 其他塑料制品 | Play Moon Gu Co., Ltd. | 中国 | $151 |
| 2023-07-21 | 塑料装饰品 | Play Moon Gu Co., Ltd. | 中国 | $97 |