Tin Phat Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TM & DV TíN PHáT
69
进口笔数
0
出口笔数
$1.29M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-11
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317141426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRJHHRB2 |
| 成立日期 | 2022-01-26 |
| 联系地址 | 40/31 Lê Thị Hồng, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM & DV TÍN PHÁT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 368/5 Hà Huy Giáp, Khu Phố 1, phường Thạnh Lộc(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84938886916 |
| 邮箱 | ketoantonghop.thedai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 660191 | 伸缩伞 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $1.29M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Mighty Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 41 | $762.0K | 治疗按摩器具、家用炊具 |
| Ningbo Welkin Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 12 | $204.2K | 塑纺容器、治疗按摩器具 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $122.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Zhanjiang Aqqi Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.0K | 家用炊具 |
| Shantou Tonze Electric Appliance Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.7K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Shenzhen Jane Eyre Kang Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.4K | 治疗按摩器具、其他电动家用器具 |
| Jinhua Sailuola Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.1K | 体育器材 |
| Ningbo Seago Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.9K | 其他电动家用器具、牙刷 |
| Zhongshan Silk Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.8K | 家用炊具、LED灯具 |
| Foshan Shunde Damai Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 其他家用电动热器、温控处理设备 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-11 | 家用炊具 | Shantou Tonze Electric Appliance Industrial Co., Ltd. | 中国 | $13.9K |
| 2024-09-11 | 家用炊具 | Shantou Tonze Electric Appliance Industrial Co., Ltd. | 中国 | $13.9K |
| 2024-08-28 | 其他家用电动热器 | NINGBO MIGHTY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2024-08-26 | 家用炊具 | NINGBO MIGHTY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2024-08-02 | 家用炊具 | NINGBO MIGHTY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2024-08-02 | 其他家用电动热器 | NINGBO MIGHTY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2024-07-29 | 家用炊具 | NINGBO MIGHTY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-07-22 | 治疗按摩器具 | NINGBO MIGHTY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $37.5K |
| 2024-07-22 | 1500瓦以下吸尘器 | NINGBO MIGHTY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-07-19 | 治疗按摩器具 | SHENZHEN JANE EYRE KANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.4K |