Eco Life Vietnam Scent Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他电动家用器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP MùI HươNG ECO LIFE VIệT NAM
20
进口笔数
0
出口笔数
$142.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-03
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107761952 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB8SA2Y9 |
| 成立日期 | 2017-03-15 |
| 联系地址 | Số 16A, ngõ 194 đường Thanh Đàm, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP ECO LIFE VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16A, ngõ 194 đường Thanh Đàm, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4940 - Vận tải đường ống 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84983219853 |
| 邮箱 | bachnguyeninfo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 330749 | 室内香水 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 140120 | 编织用藤 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $131.8K |
| 日本 | 2 | $6.0K |
| 塞浦路斯 | 1 | $2.8K |
| 新加坡 | 1 | $2.2K |
| 美国 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BIOZONE SCIENTIFIC LTD | 中国香港 | 4 | $38.0K | 气体过滤机械、紫外线红外线灯 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 2 | $17.1K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| 9e736dae3ee61a05a96c5371d070c1f8 | 1 | $16.7K | ||
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.6K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Hangzhou Shunfengyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 涂布纸卷、电动摩托车 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Marusyo Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $6.0K | 水性聚合物涂料、室内香水 |
| Ningbo Safewell Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 金属保险箱、玩具模型 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 其他电动家用器具 | GUANGDONG AMOS INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-03 | 其他电动家用器具 | GUANGDONG AMOS INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-03 | 其他电动家用器具 | GUANGDONG AMOS INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD. | 中国 | $750 |
| 2026-03-03 | 其他电动家用器具 | GUANGDONG AMOS INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-03 | 室内香水 | GUANGDONG AMOS INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD. | 中国 | $5.7K |
| 2026-03-03 | 塑料容器 | GUANGDONG AMOS INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD. | 中国 | $280 |
| 2026-03-03 | 其他电动家用器具 | GUANGDONG AMOS INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD. | 中国 | $5.1K |
| 2025-12-02 | 室内香水 | MARUSYO SANGYO CO LTD | 日本 | $5.4K |
| 2025-08-23 | 其他电动家用器具 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-08-23 | 其他电动家用器具 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $2.7K |