Trang An Agricultural Products Corporation

越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 高淀粉木薯

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Nông Sản Tràng An

0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$14.35M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.93M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $453.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.02M · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $176.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $421.5K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $616.9K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $336.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $416.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $337.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $492.9K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $642.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $181.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $227.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.95M · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $706.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $375.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.93M · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $453.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.02M · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $176.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $421.5K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $616.9K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $336.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $416.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $337.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $492.9K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $642.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $181.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $227.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.95M · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $706.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $375.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.93M · 4 笔

工商档案

企业注册号3701469613
企查查编码QVNY9E8ASV
成立日期2009-04-10
联系地址21/32 Nguyễn An Ninh, khu phố Đông Tân, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN TRÀNG AN
企业英文名称TRANG AN AGRICULTURAL PRODUCTS CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址21/32 Nguyễn An Ninh, khu phố Đông Tân, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话+842743796082
邮箱trangan.corp@gmail.com
传真06503796083
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
071410高淀粉木薯

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$7.76M
新加坡20$4.54M
越南3$768.8K
韩国6$629.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Xintiande Energy Co., Ltd.中国1$3.27M高淀粉木薯
Chang Hae Vietnam Joint Stock Co., Singapore Branch新加坡1$2.54M高淀粉木薯
Rizhao Changjiu International Trading Co., Ltd.中国10$1.97M高淀粉木薯、木薯淀粉
Hunan Jinjian Import & Export Co., Ltd.中国1$1.95M木薯淀粉、高淀粉木薯
Best Synergy Resources Pte. Ltd.新加坡17$1.40M高淀粉木薯、木薯淀粉
Guangxi Qinzhou Free Trade Port Area Guiji Cold Chain Logistics Co., Ltd.中国3$706.7K高淀粉木薯、其他谷物残渣
XUZHOU HUATING TRADING CO. LTD3$657.7K高淀粉木薯
STX Corp.韩国6$629.2K木颗粒、6mm以上针叶木
Kwang Joo Pte. Ltd.新加坡2$595.0K高淀粉木薯
Lianyungang Healthy Grain & Oil Co., Ltd.中国2$375.1K高淀粉木薯、棕榈油渣

近期贸易明细

出口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29高淀粉木薯XUZHOU HUATING TRADING CO. LTD—$369.8K
2026-04-29高淀粉木薯XUZHOU HUATING TRADING CO. LTD—$66.6K
2026-04-24高淀粉木薯XUZHOU HUATING TRADING CO. LTD—$221.3K
2026-04-17高淀粉木薯GUANGXI XINTIANDE ENERGY CO LTD中国$3.27M
2025-11-25高淀粉木薯LIANYUNGANG HEALTHY GRAIN & OIL CO LTD中国$204.6K
2025-11-21高淀粉木薯LIANYUNGANG HEALTHY GRAIN & OIL CO LTD中国$170.5K
2025-08-14高淀粉木薯GUANGXI QINZHOU FREE TRADE PORT AREA GUIJI COLD CHAIN LOGISTICS CO LTD中国$321.2K
2025-08-14高淀粉木薯GUANGXI QINZHOU FREE TRADE PORT AREA GUIJI COLD CHAIN LOGISTICS CO LTD中国$64.2K
2025-08-08高淀粉木薯GUANGXI QINZHOU FREE TRADE PORT AREA GUIJI COLD CHAIN LOGISTICS CO LTD中国$321.2K
2025-04-03高淀粉木薯HUNAN JINJIAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.95M

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Trang An Agricultural Products Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →