Trang An Agricultural Products Corporation
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nông Sản Tràng An
- 邮箱4
- Facebook1
- YouTube1
0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$14.35M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701469613 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY9E8ASV |
| 成立日期 | 2009-04-10 |
| 联系地址 | 21/32 Nguyễn An Ninh, khu phố Đông Tân, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN TRÀNG AN |
| 企业英文名称 | TRANG AN AGRICULTURAL PRODUCTS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 21/32 Nguyễn An Ninh, khu phố Đông Tân, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +842743796082 |
| 邮箱 | trangan.corp@gmail.com |
| 传真 | 06503796083 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $7.76M |
| 新加坡 | 20 | $4.54M |
| 越南 | 3 | $768.8K |
| 韩国 | 6 | $629.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Xintiande Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.27M | 高淀粉木薯 |
| Chang Hae Vietnam Joint Stock Co., Singapore Branch | 新加坡 | 1 | $2.54M | 高淀粉木薯 |
| Rizhao Changjiu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.97M | 高淀粉木薯、木薯淀粉 |
| Hunan Jinjian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.95M | 木薯淀粉、高淀粉木薯 |
| Best Synergy Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $1.40M | 高淀粉木薯、木薯淀粉 |
| Guangxi Qinzhou Free Trade Port Area Guiji Cold Chain Logistics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $706.7K | 高淀粉木薯、其他谷物残渣 |
| XUZHOU HUATING TRADING CO. LTD | 3 | $657.7K | 高淀粉木薯 | |
| STX Corp. | 韩国 | 6 | $629.2K | 木颗粒、6mm以上针叶木 |
| Kwang Joo Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $595.0K | 高淀粉木薯 |
| Lianyungang Healthy Grain & Oil Co., Ltd. | 中国 | 2 | $375.1K | 高淀粉木薯、棕榈油渣 |
近期贸易明细
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 高淀粉木薯 | XUZHOU HUATING TRADING CO. LTD | — | $369.8K |
| 2026-04-29 | 高淀粉木薯 | XUZHOU HUATING TRADING CO. LTD | — | $66.6K |
| 2026-04-24 | 高淀粉木薯 | XUZHOU HUATING TRADING CO. LTD | — | $221.3K |
| 2026-04-17 | 高淀粉木薯 | GUANGXI XINTIANDE ENERGY CO LTD | 中国 | $3.27M |
| 2025-11-25 | 高淀粉木薯 | LIANYUNGANG HEALTHY GRAIN & OIL CO LTD | 中国 | $204.6K |
| 2025-11-21 | 高淀粉木薯 | LIANYUNGANG HEALTHY GRAIN & OIL CO LTD | 中国 | $170.5K |
| 2025-08-14 | 高淀粉木薯 | GUANGXI QINZHOU FREE TRADE PORT AREA GUIJI COLD CHAIN LOGISTICS CO LTD | 中国 | $321.2K |
| 2025-08-14 | 高淀粉木薯 | GUANGXI QINZHOU FREE TRADE PORT AREA GUIJI COLD CHAIN LOGISTICS CO LTD | 中国 | $64.2K |
| 2025-08-08 | 高淀粉木薯 | GUANGXI QINZHOU FREE TRADE PORT AREA GUIJI COLD CHAIN LOGISTICS CO LTD | 中国 | $321.2K |
| 2025-04-03 | 高淀粉木薯 | HUNAN JINJIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.95M |