HD Viet Trung Plastic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA HD VIệT TRUNG
5
进口笔数
2
出口笔数
$221.9K
进口金额
$6.5K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2025-09-23
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901034565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC7BFBAD |
| 成立日期 | 2018-05-17 |
| 联系地址 | Thôn Hoàng Nha, Xã Minh Hải, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA HD VIỆT TRUNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hoàng Nha, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3830 - Tái chế phế liệu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84966955666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $221.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $6.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yongxing Zhanxing Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $221.9K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dragon Security Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.5K | 其他纸制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN YONG XING ZHAN XING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-03-26 | 电热电阻器 | SHENZHEN YONG XING ZHAN XING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $109 |
| 2026-03-26 | 磁铁及零件 | SHENZHEN YONG XING ZHAN XING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $966 |
| 2026-03-26 | 齿轮及变速器 | SHENZHEN YONG XING ZHAN XING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-26 | 硬质橡胶制品 | SHENZHEN YONG XING ZHAN XING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $615 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN YONG XING ZHAN XING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-03-26 | 其他橡塑机械 | SHENZHEN YONG XING ZHAN XING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2026-03-26 | 功能机器零件 | SHENZHEN YONG XING ZHAN XING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $725 |
| 2026-03-26 | 硬质橡胶制品 | SHENZHEN YONG XING ZHAN XING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $738 |
| 2026-03-26 | 电热电阻器 | SHENZHEN YONG XING ZHAN XING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $116 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-23 | 其他塑料制品 | DRAGON SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-01-06 | 其他塑料制品 | DRAGON SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.3K |