Vietnam Wacoal Corp.

越南进口商 · 进口 3,278 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Việt Nam Wacoal

3,278
进口笔数
1,731
出口笔数
$97.56M
进口金额
$170.32M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-27
最近出口
80
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.42M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.22M · 23 笔出口 $1.03M · 9 笔2023-11进口 $2.88M · 84 笔出口 $4.69M · 37 笔2023-12进口 $1.40M · 56 笔出口 $3.96M · 38 笔2024-01进口 $3.43M · 70 笔出口 $2.72M · 31 笔2024-02进口 $1.82M · 43 笔出口 $2.56M · 27 笔2024-03进口 $3.47M · 94 笔出口 $4.96M · 53 笔2024-04进口 $925.2K · 61 笔出口 $6.42M · 46 笔2024-05进口 $4.72M · 127 笔出口 $4.73M · 47 笔2024-06进口 $1.25M · 80 笔出口 $4.30M · 39 笔2024-07进口 $4.20M · 106 笔出口 $5.54M · 54 笔2024-08进口 $1.39M · 84 笔出口 $3.34M · 29 笔2024-09进口 $1.39M · 72 笔出口 $3.50M · 48 笔2024-10进口 $2.37M · 54 笔出口 $2.10M · 24 笔2024-11进口 $641.6K · 61 笔出口 $3.87M · 46 笔2024-12进口 $3.54M · 91 笔出口 $4.64M · 43 笔2025-01进口 $2.15M · 53 笔出口 $4.39M · 33 笔2025-02进口 $2.90M · 76 笔出口 $4.12M · 42 笔2025-03进口 $2.45M · 81 笔出口 $3.96M · 40 笔2025-04进口 $638.0K · 50 笔出口 $5.56M · 50 笔2025-05进口 $2.51M · 85 笔出口 $3.14M · 35 笔2025-06进口 $2.59M · 86 笔出口 $4.68M · 47 笔2025-07进口 $2.81M · 74 笔出口 $4.02M · 40 笔2025-08进口 $844.2K · 64 笔出口 $3.46M · 43 笔2025-09进口 $631.5K · 64 笔出口 $2.83M · 38 笔2025-10进口 $1.83M · 59 笔出口 $2.11M · 34 笔2025-11进口 $1.67M · 57 笔出口 $2.45M · 38 笔2025-12进口 $995.6K · 58 笔出口 $3.43M · 40 笔2026-01进口 $1.28M · 43 笔出口 $2.00M · 24 笔2026-02进口 $2.61M · 77 笔出口 $2.27M · 30 笔2026-03进口 $2.05M · 101 笔出口 $4.46M · 48 笔2026-04进口 $1.75M · 54 笔出口 $3.89M · 46 笔2026-05进口 $1.46M · 68 笔出口 $2.34M · 23 笔2026-06进口 $2.86M · 95 笔出口 $4.26M · 42 笔2026-07进口 $2.14M · 83 笔出口 $4.04M · 31 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.22M · 23 笔出口 $1.03M · 9 笔2023-11进口 $2.88M · 84 笔出口 $4.69M · 37 笔2023-12进口 $1.40M · 56 笔出口 $3.96M · 38 笔2024-01进口 $3.43M · 70 笔出口 $2.72M · 31 笔2024-02进口 $1.82M · 43 笔出口 $2.56M · 27 笔2024-03进口 $3.47M · 94 笔出口 $4.96M · 53 笔2024-04进口 $925.2K · 61 笔出口 $6.42M · 46 笔2024-05进口 $4.72M · 127 笔出口 $4.73M · 47 笔2024-06进口 $1.25M · 80 笔出口 $4.30M · 39 笔2024-07进口 $4.20M · 106 笔出口 $5.54M · 54 笔2024-08进口 $1.39M · 84 笔出口 $3.34M · 29 笔2024-09进口 $1.39M · 72 笔出口 $3.50M · 48 笔2024-10进口 $2.37M · 54 笔出口 $2.10M · 24 笔2024-11进口 $641.6K · 61 笔出口 $3.87M · 46 笔2024-12进口 $3.54M · 91 笔出口 $4.64M · 43 笔2025-01进口 $2.15M · 53 笔出口 $4.39M · 33 笔2025-02进口 $2.90M · 76 笔出口 $4.12M · 42 笔2025-03进口 $2.45M · 81 笔出口 $3.96M · 40 笔2025-04进口 $638.0K · 50 笔出口 $5.56M · 50 笔2025-05进口 $2.51M · 85 笔出口 $3.14M · 35 笔2025-06进口 $2.59M · 86 笔出口 $4.68M · 47 笔2025-07进口 $2.81M · 74 笔出口 $4.02M · 40 笔2025-08进口 $844.2K · 64 笔出口 $3.46M · 43 笔2025-09进口 $631.5K · 64 笔出口 $2.83M · 38 笔2025-10进口 $1.83M · 59 笔出口 $2.11M · 34 笔2025-11进口 $1.67M · 57 笔出口 $2.45M · 38 笔2025-12进口 $995.6K · 58 笔出口 $3.43M · 40 笔2026-01进口 $1.28M · 43 笔出口 $2.00M · 24 笔2026-02进口 $2.61M · 77 笔出口 $2.27M · 30 笔2026-03进口 $2.05M · 101 笔出口 $4.46M · 48 笔2026-04进口 $1.75M · 54 笔出口 $3.89M · 46 笔2026-05进口 $1.46M · 68 笔出口 $2.34M · 23 笔2026-06进口 $2.86M · 95 笔出口 $4.26M · 42 笔2026-07进口 $2.14M · 83 笔出口 $4.04M · 31 笔

工商档案

企业注册号3600263944
企查查编码QVN9UD87BC
成立日期1997-06-26
联系地址Số 110, Đường Amata, KCN Amata, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VIỆT NAM WACOAL
企业英文名称VIETNAM WACOAL CORP
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Amata) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia). (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话02513936770
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本546.042亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
611790针织服装零件
600537染色合成经编织物
392620塑料衣着附件
600240弹性针织布
830810金属钩环
621790服装零件
611780其他针织配件
482110印刷标签
580421人造纤维花边

出口

HS 编码产品
621210胸罩
610822女式化纤内裤
610821棉质女内裤
610990非棉针织背心
610910棉针织T恤及背心
621220束腰带和束腹裤
611430其他人纤针织服装
610811化纤衬裙
610712男式内裤
611212化纤田径服

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,130$44.65M
日本1,349$35.44M
泰国312$8.21M
中国台湾271$4.98M
越南200$3.43M
印度尼西亚46$443.3K
中国香港9$296.0K
柬埔寨7$51.9K
韩国4$34.4K
英国12$13.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,372$156.76M
中国台湾114$6.48M
越南53$3.96M
荷兰50$1.11M
中国香港49$422.4K
新加坡12$348.7K
中国11$312.2K
菲律宾14$304.8K
韩国7$254.8K
马来西亚32$246.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 80)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WACOAL INTL HONG KONG CO LTD中国香港954$37.11M针织服装零件、弹性针织布
Wacoal Corp.日本1,052$27.68M弹性针织布、塑料衣着附件
Wacoal International Hong Kong Co., Ltd.中国715$27.49M针织服装零件、染色合成经编织物
Danang Telala Co., Ltd.越南151$1.43M弹性针织布、其他针织布
INDONESIA WACOAL印度尼西亚35$363.6K胸罩、女式纺织内裤
Thai Haso Co., Ltd.泰国18$326.6K25-70克非织造布、70-150克非织造布
Taiwan Wacoal Co., Ltd.越南24$317.6K非织造标签、包覆橡胶绳
Thai Wacoal Public Company Limited泰国19$142.2K胸罩、女式化纤内裤
Guangdong Wacoal Inc.中国36$58.7K胸罩、女式纺织服装
Wacoal EMEA Ltd.英国37$31.9K贱金属扣件、弹性针织布

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wacoal Corp Wing Division日本483$63.55M胸罩、女式化纤内裤
WACOAL INTL HONG KONG CO LTD中国香港498$42.62M胸罩、女式化纤内裤
Wacoal Corporation Wacoal Division日本271$34.95M女式化纤内裤、胸罩
Wacoal Corp Wellness Operations日本179$11.09M化纤田径服、其他人纤针织服装
Wacoal Corp.日本93$10.98M女式化纤内裤、胸罩
Wacoal Corp Wellness Division日本35$1.82M其他人纤针织服装
Wacoal Netherlands B.V.荷兰52$1.13M胸罩、女式化纤内裤
Wacoal Corp. Wing Division越南17$983.9K胸罩、束腰带和束腹裤
Wacoal Corp Wing Division中国台湾29$232.1K女式化纤内裤、胸罩
Wacoal EMEA Ltd.英国45$103.5K胸罩、女式化纤内裤

近期贸易明细

进口(共 3,278)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30胸罩Wacoal Corp.越南$545
2026-07-30女式化纤睡衣Wacoal Corp.越南$332
2026-07-30女式化纤睡衣Wacoal Corp.越南$333
2026-07-30女式化纤睡衣Wacoal Corp.越南$356
2026-07-30胸罩Wacoal Corp.越南$407
2026-07-30女式化纤睡衣Wacoal Corp.越南$324
2026-07-30染色合成经编织物Wacoal Corp.日本$75
2026-07-30胸罩Wacoal Corp.越南$173
2026-07-30胸罩Wacoal Corp.越南$201
2026-07-30女式化纤内裤Wacoal Corp.越南$179

出口(共 1,731)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27棉制女式浴衣Wacoal Corp Wing Division日本$22.8K
2026-07-27胸罩Wacoal Corp Wing Division日本$3.2K
2026-07-27其他人纤针织服装Wacoal Corp Wing Division日本$19.3K
2026-07-27胸罩WACOAL INTL HONG KONG CO LTD日本$41.8K
2026-07-27束腰带和束腹裤Wacoal Corporation Wacoal Division日本$581
2026-07-27棉质女内裤Wacoal Corp Wing Division日本$11.9K
2026-07-27棉质女内裤Wacoal Corporation Wacoal Division日本$4.1K
2026-07-27胸罩Wacoal Corp Wing Division日本$22.6K
2026-07-27化纤田径服Wacoal Corp Wellness Operations日本$9
2026-07-27胸罩Wacoal Corp Wing Division日本$7

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Vietnam Wacoal Corp. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →