North Trade in Cement Corporation
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 水轮机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINH DOANH XI MăNG MIềN BắC
4
进口笔数
0
出口笔数
$712.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102147298 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTF3JGYB |
| 成立日期 | 2007-01-25 |
| 联系地址 | Tầng 3 toà nhà CT1 chung cư Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH XI MĂNG MIỀN BẮC |
| 企业英文名称 | NORTH TRADE IN CEMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842437849008 |
| 邮箱 | congtyximangmienbac@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,080亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841090 | 水轮机零件 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 850300 | 电动机及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $657.1K |
| 新加坡 | 1 | $55.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongfang Electric International Corporation | 中国 | 3 | $657.1K | 光伏组件、其他钢铁结构体 |
| Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $55.7K | 丙烯共聚物、丙烯酸 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 电动机及零件 | DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $14.3K |
| 2025-08-26 | 电动机及零件 | DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $28.6K |
| 2025-08-26 | 水轮机零件 | DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $35.7K |
| 2025-08-26 | 水轮机零件 | DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $178.6K |
| 2025-06-25 | 水轮机零件 | DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $178.6K |
| 2025-06-25 | 水轮机零件 | DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $35.7K |
| 2025-06-25 | 不锈钢无缝管 | DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $7.1K |
| 2024-12-13 | 合金钢无缝管 | DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $7.1K |
| 2024-12-13 | 水轮机零件 | DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $85.7K |
| 2024-12-13 | 合金钢无缝管 | DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $28.6K |