Hasavina Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI DịCH Vụ HASAVINA
29
进口笔数
0
出口笔数
$862.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702939396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ6WYAXJ |
| 成立日期 | 2020-12-11 |
| 联系地址 | 755 Quốc lộ 1K, KP Tân An, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HASAVINA |
| 企业英文名称 | HASAVINA TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 681a Tổ 10 Khu phố Bình Thung 1, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84944100169 |
| 邮箱 | hasavina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 731511 | 滚子链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 14 | $478.9K |
| 中国 | 13 | $320.9K |
| 阿联酋 | 2 | $62.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Creek Locaters FZC | 阿联酋 | 15 | $508.9K | 非轻质石油 |
| Hangzhou Token Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 12 | $297.2K | 钢铁链零件、滚子链 |
| Future Oils & Lubricant FZ | 阿联酋 | 1 | $32.3K | 非轻质石油 |
| Linyi Yiqun Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.7K | 液化丁烷、室内香水 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 非轻质石油 | CREEK LOCATERS FZC | 阿联酋 | $8.3K |
| 2026-02-05 | 非轻质石油 | CREEK LOCATERS FZC | 阿联酋 | $11.2K |
| 2026-02-05 | 非轻质石油 | CREEK LOCATERS FZC | 阿联酋 | $13.4K |
| 2026-02-04 | 摩托车及配件 | HANGZHOU TOKEN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $277 |
| 2026-02-04 | 摩托车及配件 | HANGZHOU TOKEN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $381 |
| 2026-02-04 | 摩托车及配件 | HANGZHOU TOKEN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $795 |
| 2026-02-04 | 摩托车及配件 | HANGZHOU TOKEN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $580 |
| 2026-02-04 | 摩托车及配件 | HANGZHOU TOKEN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-02-04 | 摩托车及配件 | HANGZHOU TOKEN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $575 |
| 2026-02-04 | 摩托车及配件 | HANGZHOU TOKEN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.1K |