Nam Viet Hung Investment Corporation
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Nam Việt Hưng
20
进口笔数
0
出口笔数
$5.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309945293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCG6W35K |
| 成立日期 | 2010-05-04 |
| 联系地址 | 84 đường 11, Khu Phố 5, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NAM VIỆT HƯNG |
| 企业英文名称 | NAM VIET HUNG INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 84 đường 11, Khu Phố 7, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 电话 | +842862717666 |
| 邮箱 | info@namviethung.com.vn |
| 官网 | www.namviethung.com.vn |
| 传真 | +842837246880 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 270119 | 其他煤 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902830 | 电表 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $5.11M |
| 印度尼西亚 | 2 | $684.7K |
| 越南 | 2 | $138.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinko Solar Co., Ltd. | 中国 | 10 | $4.07M | 光伏组件、高纯硅 |
| SIGENERGY TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 5 | $939.4K | 静止变流器、电力控制板 |
| IMR Metallurgical Resources AG | 印度尼西亚 | 1 | $347.8K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| VISA Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $336.9K | 其他煤、高碳铬铁 |
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 2 | $138.2K | 光伏组件、光伏电池 |
| Zhejiang Jinko Solar Co., Ltd. | 中国 | 1 | $95.8K | 光伏组件、光敏半导体二极管 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 光伏组件 | JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $396.9K |
| 2026-04-19 | 光伏组件 | JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $396.9K |
| 2026-04-15 | 光伏组件 | JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $269.7K |
| 2026-04-15 | 光伏组件 | JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $269.7K |
| 2026-04-07 | 其他铝制品 | SIGENERGY TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $498 |
| 2026-04-07 | 静止变流器 | SIGENERGY TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-07 | 静止变流器 | SIGENERGY TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-07 | 静止变流器 | SIGENERGY TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-07 | 其他铝制品 | SIGENERGY TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $159 |
| 2026-04-07 | 其他铝制品 | SIGENERGY TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $498 |