HIPGIG Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 卫生用品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HIPGIG VIệT NAM

43
进口笔数
0
出口笔数
$601.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-31
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.4K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $35.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $35.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110432531
企查查编码QVNEAT6YJ0
成立日期2023-07-28
联系地址Số 61 Lk8 Khu Đô Thị Tân Tây Đô, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HIPGIG VIỆT NAM
企业英文名称HIPGIG VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 61 Lk8 Khu Đô Thị Tân Tây Đô, Xã Ô Diên, TP Hà Nội
经营范围4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0854804650
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961900卫生用品
630710清洁用布

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国43$601.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujian YCBaby Baby Products Co., Ltd.中国42$593.3K卫生用品、热轧合金钢板
Zhejiang Shini Nursing Products Technology Co., Ltd.中国1$8.0K清洁用布

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-31卫生用品FUJIAN YCBABY BABY PRODUCTS CO LTD中国$750
2026-01-31卫生用品FUJIAN YCBABY BABY PRODUCTS CO LTD中国$750
2026-01-31卫生用品FUJIAN YCBABY BABY PRODUCTS CO LTD中国$1.1K
2026-01-31卫生用品FUJIAN YCBABY BABY PRODUCTS CO LTD中国$1.1K
2026-01-31卫生用品FUJIAN YCBABY BABY PRODUCTS CO LTD中国$750
2026-01-31卫生用品FUJIAN YCBABY BABY PRODUCTS CO LTD中国$750
2026-01-31卫生用品FUJIAN YCBABY BABY PRODUCTS CO LTD中国$750
2026-01-31卫生用品FUJIAN YCBABY BABY PRODUCTS CO LTD中国$750
2026-01-31卫生用品FUJIAN YCBABY BABY PRODUCTS CO LTD中国$1.1K
2026-01-31卫生用品FUJIAN YCBABY BABY PRODUCTS CO LTD中国$750

相关企业 · 同类产品

HIPGIG Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →