HIPGIG Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HIPGIG VIệT NAM
43
进口笔数
0
出口笔数
$601.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110432531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEAT6YJ0 |
| 成立日期 | 2023-07-28 |
| 联系地址 | Số 61 Lk8 Khu Đô Thị Tân Tây Đô, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIPGIG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HIPGIG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 61 Lk8 Khu Đô Thị Tân Tây Đô, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0854804650 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 630710 | 清洁用布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $601.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian YCBaby Baby Products Co., Ltd. | 中国 | 42 | $593.3K | 卫生用品、热轧合金钢板 |
| Zhejiang Shini Nursing Products Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 清洁用布 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 卫生用品 | FUJIAN YCBABY BABY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-01-31 | 卫生用品 | FUJIAN YCBABY BABY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-01-31 | 卫生用品 | FUJIAN YCBABY BABY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-31 | 卫生用品 | FUJIAN YCBABY BABY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-31 | 卫生用品 | FUJIAN YCBABY BABY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-01-31 | 卫生用品 | FUJIAN YCBABY BABY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-01-31 | 卫生用品 | FUJIAN YCBABY BABY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-01-31 | 卫生用品 | FUJIAN YCBABY BABY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-01-31 | 卫生用品 | FUJIAN YCBABY BABY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-31 | 卫生用品 | FUJIAN YCBABY BABY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $750 |