CK LOGISTICS VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIếP VậN CK VIệT NAM
8
进口笔数
2
出口笔数
$11.8K
进口金额
$38.3K
出口金额
2025-11-24
最近进口
2025-10-09
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317611093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY3ACBY0 |
| 成立日期 | 2022-12-19 |
| 联系地址 | Số 9 Phan Kế Bính, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN CKL VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 Phan Kế Bính, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84947656225 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 940399 | 非木制家具件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 4 | $8.3K |
| 柬埔寨 | 3 | $2.7K |
| 意大利 | 1 | $824 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $38.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PRIMER INTERNATIONAL MANAGEMENT LTD | 印度尼西亚 | 4 | $8.3K | 其他塑纺箱盒、女式棉裤 |
| PRIMER INTERNATIONAL MANAGEMENT LTD | 柬埔寨 | 3 | $2.7K | 其他塑纺箱盒、非棉针织背心 |
| Marco Coan S.R.L. | 意大利 | 1 | $824 | 非木制家具件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EXOTICKANDIES LLC | 美国 | 2 | $38.3K | 非乙烯塑料袋、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 非木制家具件 | MARCO COAN S R L | 意大利 | $160 |
| 2025-11-24 | 非木制家具件 | MARCO COAN S R L | 意大利 | $119 |
| 2025-11-24 | 非木制家具件 | Marco Coan S.R.L. | 意大利 | $190 |
| 2025-11-24 | 非木制家具件 | MARCO COAN S R L | 意大利 | $97 |
| 2025-11-24 | 非木制家具件 | MARCO COAN S R L | 意大利 | $160 |
| 2025-11-24 | 非木制家具件 | Marco Coan S.R.L. | 意大利 | $97 |
| 2025-02-11 | 其他塑纺箱盒 | PRIMER INTERNATIONAL MANAGEMENT LTD | 印度尼西亚 | $95 |
| 2025-02-11 | 其他塑纺箱盒 | PRIMER INTERNATIONAL MANAGEMENT LTD | 印度尼西亚 | $95 |
| 2025-02-11 | 其他塑纺箱盒 | PRIMER INTERNATIONAL MANAGEMENT LTD | 印度尼西亚 | $95 |
| 2025-02-11 | 其他塑纺箱盒 | PRIMER INTERNATIONAL MANAGEMENT LTD | 印度尼西亚 | $190 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 非乙烯塑料袋 | EXOTICKANDIES LLC | 美国 | $10.4K |
| 2025-10-09 | 印刷标签 | EXOTICKANDIES LLC | 美国 | $900 |
| 2024-08-26 | 印刷标签 | EXOTICKANDIES LLC | 美国 | $2.5K |
| 2024-08-26 | 非乙烯塑料袋 | EXOTICKANDIES LLC | 美国 | $23.7K |
| 2024-08-26 | 非瓦楞折叠盒 | EXOTICKANDIES LLC | 美国 | $300 |
| 2024-08-26 | 印刷标签 | EXOTICKANDIES LLC | 美国 | $525 |