Jun Feng Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,066 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JUN FENG VIệT NAM
169
进口笔数
2,066
出口笔数
$2.42M
进口金额
$34.43M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-30
最近出口
44
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702495736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEU9EW6X |
| 成立日期 | 2016-09-06 |
| 联系地址 | Lô G5, Đường N4, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JUN FENG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JUN FENG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô G5, Đường N4, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 02743639813 |
| 邮箱 | junfeng.kimanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 580131 | 未割纬绒织物 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 157 | $2.21M |
| 越南 | 4 | $208.4K |
| 美国 | 4 | $1.9K |
| 印度 | 4 | $275 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,981 | $33.02M |
| 越南 | 41 | $570.0K |
| 波多黎各 | 21 | $461.4K |
| 智利 | 16 | $195.0K |
| 加拿大 | 1 | $20.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HHS Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 27 | $687.0K | 加工大理石制品、其他水泥制品 |
| Zhejiang Deruite Home Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $323.7K | 毛圈织物、聚氨酯纺织物 |
| Suzhou Wang Yayuan Textile Co., Ltd. | 中国 | 21 | $275.6K | 聚氨酯纺织物、聚氨酯泡沫塑料 |
| Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 越南 | 9 | $233.9K | 其他薄木板、汽车座椅零件 |
| Zhejiang Xinboyuan Fabrics Co., Ltd. | 中国 | 14 | $209.1K | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
| Swifter Trade Co., Ltd. | 越南 | 4 | $208.4K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Shanghai Er Jin Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $29.1K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| Hangzhou Ashley Textile & Furnishing Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.3K | 雪尼尔织物、其他人造绒布 |
| Hangzhou Development Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.5K | 染色聚酯布、雪尼尔织物 |
| Zhejiang Miju Home Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.3K | 未割纬绒织物、雪尼尔织物 |
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Swifter Trade Co., Ltd. | 越南 | 730 | $12.69M | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Cornerstone | 印度 | 532 | $9.10M | 软垫木座椅、金属框架座椅 |
| Global Furniture USA, Inc. | 美国 | 144 | $2.94M | 卧室木家具、其他木家具 |
| Yiu Fung (Asia) Co., Ltd. | 美国 | 161 | $2.32M | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Yiu Fung (Asia) Co Ltd | 中国香港 | 143 | $2.03M | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Condor Mfg Ltd | 美国 | 90 | $1.58M | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| H. Betti Industries, Inc. | 美国 | 45 | $1.11M | 其他木家具、金属框架座椅 |
| COASTER CO. OF AMERICA | 美国 | 39 | $720.0K | 卧室木家具、软垫木座椅 |
| WOWHOME Inc. | 美国 | 21 | $390.0K | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| Cinmar LLC | 美国 | 18 | $4.2K | 其他木家具、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 169)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 加工大理石制品 | HHS Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $6.8K |
| 2026-07-27 | 加工大理石制品 | HHS Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-07-27 | 加工大理石制品 | HHS Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-07-27 | 加工大理石制品 | HHS Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $16.0K |
| 2026-07-13 | 人造纤维绒布 | Zhejiang Deruite Home Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |
| 2026-07-13 | 加工大理石制品 | HHS Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $19.7K |
| 2026-07-13 | 加工大理石制品 | HHS Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $245 |
| 2026-07-13 | 加工大理石制品 | HHS Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |
| 2026-07-10 | 木制座椅 | Ballard Designs | 美国 | $530 |
| 2026-07-10 | 软垫木座椅 | Ballard Designs | 美国 | $675 |
出口(共 2,066)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 软垫木座椅 | Swifter Trade Co., Ltd. | 美国 | $1.0K |
| 2026-07-30 | 软垫木座椅 | Swifter Trade Co., Ltd. | 美国 | $6.3K |
| 2026-07-30 | 软垫木座椅 | Swifter Trade Co., Ltd. | 美国 | $5.3K |
| 2026-07-30 | 软垫木座椅 | Swifter Trade Co., Ltd. | 美国 | $1.7K |
| 2026-07-30 | 其他木家具 | Swifter Trade Co., Ltd. | 美国 | $5.2K |
| 2026-07-30 | 软垫木座椅 | Cornerstone | 美国 | $5.0K |
| 2026-07-30 | 软垫木座椅 | Cornerstone | 美国 | $8.3K |
| 2026-07-30 | 软垫木座椅 | Cornerstone | 美国 | $3.8K |
| 2026-07-30 | 软垫木座椅 | Cornerstone | 美国 | $4.1K |
| 2026-07-30 | 软垫木座椅 | Cornerstone | 美国 | $2.3K |