Moly Garden Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他活植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MOLY GARDEN
17
进口笔数
0
出口笔数
$1.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801499799 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMSCYEM0 |
| 成立日期 | 2023-03-21 |
| 联系地址 | Thôn R'chai 2, Xã Phú Hội, Huyện Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MOLY GARDEN |
| 企业英文名称 | MOLY GARDEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn R'chai 2, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 电话 | +84989696905 |
| 邮箱 | molygarden85@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 7 | $749.9K |
| 中国 | 9 | $501.5K |
| 智利 | 1 | $45.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHU LONG FLOWERS INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 7 | $749.9K | 其他活植物 |
| Wuchuang Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $228.9K | 非木预制建筑、其他塑料制品 |
| Shenzhen Yimao Flowers & Trees Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $161.3K | 其他活植物、其他植物产品 |
| Shenzhen Shenliyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $111.3K | 其他活植物、植物纺织纤维 |
| Lonquen Chile SpA | 意大利 | 1 | $45.4K | 其他植物产品、加工植物枝叶 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他植物产品 | SHENZHEN YIMAO FLOWERS & TREES TRADING CO LTD | 中国 | $25.3K |
| 2026-03-17 | 其他活植物 | SHU LONG FLOWERS INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $12.9K |
| 2026-03-17 | 其他活植物 | SHU LONG FLOWERS INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $10.4K |
| 2026-03-17 | 其他活植物 | SHU LONG FLOWERS INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $15.9K |
| 2026-03-17 | 其他活植物 | SHU LONG FLOWERS INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $3.4K |
| 2026-03-17 | 其他活植物 | SHU LONG FLOWERS INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $5.3K |
| 2026-03-17 | 其他活植物 | SHU LONG FLOWERS INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $52.4K |
| 2026-03-17 | 其他活植物 | SHU LONG FLOWERS INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $68.3K |
| 2026-03-16 | 其他活植物 | SHENZHEN YIMAO FLOWERS & TREES TRADING CO LTD | 中国 | $111.3K |
| 2026-02-24 | 其他植物产品 | LONQUEN CHILE SPA | 智利 | $45.4K |