HANTECH Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 187 笔 · 主营 塑料地板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HANTECH
- 邮箱192
32
进口笔数
187
出口笔数
$124.8K
进口金额
$393.3K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-27
最近出口
4
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110188770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0W50MX3 |
| 成立日期 | 2022-11-22 |
| 联系地址 | Số 64 Đường Nguyễn Văn Lộc, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HANTECH |
| 企业英文名称 | HANTECH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 64 Đường Nguyễn Văn Lộc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84949585087 |
| 邮箱 | Hantechcompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391890 | 塑料地板 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 482010 | 纸质文具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $119.5K |
| 韩国 | 9 | $5.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 187 | $393.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Weller Moistureproof Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $116.3K | 其他化学制剂、其他纸制品 |
| Hani Corp. Corporation | 韩国 | 7 | $3.9K | 其他塑料包装制品、铜绕组线 |
| Kingway Clean Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.3K | 清洁用布、其他塑胶鞋 |
| HANI CORP. | 韩国 | 2 | $1.4K | 自粘塑料卷、PVC泡沫板 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 41 | $158.3K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Finetek Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 76 | $144.9K | 自粘塑料片、8471机器零件 |
| Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 42 | $54.7K | 自粘塑料片、聚合物胶粘剂 |
| AP Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $20.4K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.4K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.1K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| TopSun (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $224 | 20W以下固定电阻器、处理器及控制器 |
| Topsun Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $224 | 其他塑料制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | FOSHAN WELLER MOISTUREPROOF TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | FOSHAN WELLER MOISTUREPROOF TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-01 | 其他化学制剂 | FOSHAN WELLER MOISTUREPROOF TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-01 | 其他化学制剂 | FOSHAN WELLER MOISTUREPROOF TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-03-31 | 自粘塑料卷 | HANI CORP. | 韩国 | $630 |
| 2026-03-31 | 自粘塑料卷 | HANI CORP. | 韩国 | $135 |
| 2026-02-23 | 其他化学制剂 | FOSHAN WELLER MOISTUREPROOF TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-09 | 其他化学制剂 | FOSHAN WELLER MOISTUREPROOF TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-17 | 其他化学制剂 | FOSHAN WELLER MOISTUREPROOF TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-01-12 | 自粘塑料卷 | HANI CORP. | 韩国 | $450 |
出口(共 187)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 打字机色带 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $109 |
| 2026-04-27 | 塑料地板 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $543 |
| 2026-04-27 | 纸质文具 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-27 | 塑料地板 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $543 |
| 2026-04-27 | 打字机色带 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-27 | 打字机色带 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-27 | 打字机色带 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $109 |
| 2026-04-27 | 纸质文具 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $5.1K |
| 2026-04-23 | 塑料地板 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $543 |