HANTECH Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 274 笔 · 主营 塑料地板

越南 · 在业

34
进口笔数
274
出口笔数
$145.3K
进口金额
$541.8K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-30
最近出口
3
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.4K · 2 笔出口 $8.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 6 笔2024-01进口 $545 · 1 笔出口 $11.4K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 5 笔2024-07进口 $675 · 1 笔出口 $9.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 3 笔2024-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $10.4K · 5 笔2024-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $15.4K · 4 笔2024-11进口 $4.6K · 1 笔出口 $12.4K · 4 笔2024-12进口 $540 · 1 笔出口 $12.7K · 4 笔2025-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $9.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 3 笔2025-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $14.5K · 4 笔2025-06进口 $2.8K · 1 笔出口 $11.2K · 4 笔2025-07进口 $4.7K · 1 笔出口 $16.0K · 58 笔2025-08进口 $5.6K · 1 笔出口 $18.8K · 3 笔2025-09进口 $6.4K · 2 笔出口 $29.8K · 7 笔2025-10进口 $7.5K · 1 笔出口 $30.2K · 8 笔2025-11进口 $13.2K · 2 笔出口 $26.9K · 20 笔2025-12进口 $7.5K · 1 笔出口 $25.4K · 11 笔2026-01进口 $6.3K · 2 笔出口 $27.2K · 10 笔2026-02进口 $3.7K · 2 笔出口 $16.9K · 9 笔2026-03进口 $765 · 1 笔出口 $28.7K · 9 笔2026-04进口 $32.5K · 2 笔出口 $30.4K · 9 笔2026-05进口 $10.8K · 1 笔出口 $20.2K · 11 笔2026-06进口 $9.7K · 1 笔出口 $18.8K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.4K · 2 笔出口 $8.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 6 笔2024-01进口 $545 · 1 笔出口 $11.4K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 5 笔2024-07进口 $675 · 1 笔出口 $9.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 3 笔2024-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $10.4K · 5 笔2024-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $15.4K · 4 笔2024-11进口 $4.6K · 1 笔出口 $12.4K · 4 笔2024-12进口 $540 · 1 笔出口 $12.7K · 4 笔2025-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $9.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 3 笔2025-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $14.5K · 4 笔2025-06进口 $2.8K · 1 笔出口 $11.2K · 4 笔2025-07进口 $4.7K · 1 笔出口 $16.0K · 58 笔2025-08进口 $5.6K · 1 笔出口 $18.8K · 3 笔2025-09进口 $6.4K · 2 笔出口 $29.8K · 7 笔2025-10进口 $7.5K · 1 笔出口 $30.2K · 8 笔2025-11进口 $13.2K · 2 笔出口 $26.9K · 20 笔2025-12进口 $7.5K · 1 笔出口 $25.4K · 11 笔2026-01进口 $6.3K · 2 笔出口 $27.2K · 10 笔2026-02进口 $3.7K · 2 笔出口 $16.9K · 9 笔2026-03进口 $765 · 1 笔出口 $28.7K · 9 笔2026-04进口 $32.5K · 2 笔出口 $30.4K · 9 笔2026-05进口 $10.8K · 1 笔出口 $20.2K · 11 笔2026-06进口 $9.7K · 1 笔出口 $18.8K · 11 笔

工商档案

企业注册号0110188770
企查查编码QVN0W50MX3
成立日期2022-11-22
联系地址Số 64 Đường Nguyễn Văn Lộc, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HANTECH
企业英文名称HANTECH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 64 Đường Nguyễn Văn Lộc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
电话+84949585087
邮箱Hantechcompany@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
391910自粘塑料卷
630710清洁用布
391990自粘塑料片
846729其他电动手工具

出口

HS 编码产品
391890塑料地板
481820纸手帕毛巾
630710清洁用布
961210打字机色带
401519非医用橡胶手套
382499其他化学制剂
392329非乙烯塑料袋
960390扫帚刷子
392119其他泡沫塑料
8536611000伏以下灯座

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$140.0K
韩国9$5.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南210$532.8K
孟加拉国64$9.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Weller Moistureproof Technology Co., Ltd.中国23$136.8K其他化学制剂、其他纸制品
Hani Corp. Corporation韩国9$5.3K其他塑料包装制品、铜绕组线
Kingway Clean Tech Co., Ltd.中国2$3.3K清洁用布、其他塑胶鞋

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongsung Vina Co., Ltd.越南87$330.1K自粘塑料片、其他塑料包装制品
Finetek Vietnam Joint Stock Co.越南84$156.3K自粘塑料片、8471机器零件
AP Tech Vietnam Co., Ltd.越南16$23.6K自粘塑料片、PET塑料片材
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南10$10.3K8472机器零件、其他钢铁制品
Butterfly Mfg. Co., Ltd.孟加拉国64$9.0K制冷设备零件、空调机零件
Biel Crystal Technology Production Co., Ltd.越南5$8.4K其他塑料制品、自粘塑料片
Nanofab Vietnam Co., Ltd.越南4$2.1K自粘塑料片、其他塑料制品
Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd.越南2$1.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
TopSun (Vietnam) Co., Ltd.越南2$44720W以下固定电阻器、处理器及控制器

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他化学制剂Foshan Weller Moistureproof Technology Co., Ltd.中国$9.7K
2026-05-20其他化学制剂Foshan Weller Moistureproof Technology Co., Ltd.中国$10.8K
2026-04-24其他化学制剂Foshan Weller Moistureproof Technology Co., Ltd.中国$10.8K
2026-04-24其他化学制剂Foshan Weller Moistureproof Technology Co., Ltd.中国$10.8K
2026-04-01其他化学制剂Foshan Weller Moistureproof Technology Co., Ltd.中国$5.4K
2026-04-01其他化学制剂Foshan Weller Moistureproof Technology Co., Ltd.中国$5.4K
2026-03-31自粘塑料卷Hani Corp. Corporation韩国$630
2026-03-31自粘塑料卷Hani Corp. Corporation韩国$135
2026-02-23其他化学制剂Foshan Weller Moistureproof Technology Co., Ltd.中国$1.8K
2026-02-09其他化学制剂Foshan Weller Moistureproof Technology Co., Ltd.中国$1.9K

出口(共 274)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30纸手帕毛巾Dongsung Vina Co., Ltd.越南$33
2026-06-30纸质文具Dongsung Vina Co., Ltd.越南$23
2026-06-30其他化学制剂Dongsung Vina Co., Ltd.越南$1.7K
2026-06-30打字机色带Dongsung Vina Co., Ltd.越南$441
2026-06-30塑料地板Dongsung Vina Co., Ltd.越南$1.0K
2026-06-30打字机色带Dongsung Vina Co., Ltd.越南$196
2026-06-29其他泡沫塑料Biel Crystal Technology Production Co., Ltd.越南$495
2026-06-29其他泡沫塑料Biel Crystal Technology Production Co., Ltd.越南$1.0K
2026-06-29其他泡沫塑料Biel Crystal Technology Production Co., Ltd.越南$1.8K
2026-06-26打字机色带Dongsung Vina Co., Ltd.越南$441

相关企业 · 同类产品

HANTECH Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →