Life Style Connected Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他玻璃制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KếT NốI PHONG CáCH SốNG
19
进口笔数
2
出口笔数
$26.6K
进口金额
$4.9K
出口金额
2025-05-22
最近进口
2024-08-20
最近出口
16
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313496812 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0MVSQG8 |
| 成立日期 | 2015-10-19 |
| 联系地址 | Tầng 1, số 4, Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KẾT NỐI PHONG CÁCH SỐNG |
| 企业英文名称 | LIFE STYLE CONNECTED JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Đối với hoạt động "Sửa chữa thiết bị khác" (CPC: 633): không bao gồm sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84939666288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 580900 | 金属线织物 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 940529 | 非LED电灯 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 10 | $16.0K |
| 意大利 | 4 | $6.0K |
| 捷克 | 2 | $2.8K |
| 黎巴嫩 | 1 | $1.1K |
| 比利时 | 2 | $703 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $4.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Artemest S.R.L. | 意大利 | 3 | $5.7K | 软垫木座椅、金属框架座椅 |
| Pierre Frey | 法国 | 2 | $4.2K | 其他壁纸、纺织墙布 |
| Julien Barrault Designer | 法国 | 1 | $4.1K | 非LED电灯 |
| Anna Torfs s.r.o. | 捷克 | 1 | $2.5K | 其他玻璃制品、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Ateliers Lison De Caunes Sarl | 法国 | 1 | $2.2K | 高脚玻璃杯 |
| Karen Swami Céramiques | 法国 | 1 | $1.9K | 其他陶瓷装饰品 |
| ETS Lelievre | 法国 | 1 | $1.5K | 簇绒羊毛地毯、其他寝具 |
| House of Today | 黎巴嫩 | 1 | $1.1K | 加工大理石制品、其他建筑石料 |
| R & Y Augousti SARL | 法国 | 1 | $643 | 非办公金属家具、其他铜制品 |
| CFOC Amadeus Sas | 法国 | 1 | $537 | 带框玻璃镜 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grandwork Interior Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.2K | 其他木家具、其他机织地毯 |
| Built Concepts Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.8K | 其他车辆、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-22 | 金属线织物 | ELITIS | 比利时 | $333 |
| 2025-05-20 | 金属线织物 | ETS Lelievre | 法国 | $1.5K |
| 2024-05-29 | 其他铜制品 | R & Y AUGOUSTI SARL | 法国 | $643 |
| 2024-05-23 | 非玻塑灯具零件 | Aromas Del Campo S.L.U. | 法国 | $292 |
| 2024-05-23 | 非LED电灯 | Julien Barrault Designer | 法国 | $4.1K |
| 2024-05-23 | 非LED台灯 | AROMAS DEL CAMPO S L U | 法国 | $219 |
| 2024-05-22 | 带框玻璃镜 | CFOC AMEDEUS SAS | 法国 | $537 |
| 2024-05-22 | 高脚玻璃杯 | Ateliers Lison De Caunes Sarl | 法国 | $2.2K |
| 2024-05-22 | 其他陶瓷装饰品 | KAREN SWAMI CERAMIQUES | 法国 | $1.9K |
| 2024-03-27 | 其他铅晶玻璃器 | ARTEMEST S R L | 意大利 | $3.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-20 | 木制办公家具 | BUILT CONCEPTS PTE LTD | 新加坡 | $1.8K |
| 2024-04-25 | 木制办公家具 | GRANDWORK INTERIOR PTE LTD | 新加坡 | $3.2K |