Sanga Tec Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 轻质无纺布

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sanga Tec Việt Nam

31
进口笔数
33
出口笔数
$248.0K
进口金额
$18.49M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2025-02-27
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.7K · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-11进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.9K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-03进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $36.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $29.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.7K · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-11进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.9K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-03进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $36.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $29.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2300933699
企查查编码QVNUWP32AD
成立日期2016-03-18
联系地址Khu phố Mới, Phường Trang Hạ, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SANGA TEC VIỆT NAM
企业英文名称SANGA TEC VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu phố Mới, Phường Đồng Nguyên, TP Bắc Ninh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định.. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84972195311
邮箱sangatecvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820750可互换钻具
560311轻质无纺布

出口

HS 编码产品
560311轻质无纺布
56039225-70克非织造布
482369纸制餐具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$241.5K
韩国1$6.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南30$18.49M
韩国3$5.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Jia Fu Te Industrial Co., Ltd.中国30$241.5K可互换钻具、可互换工具
J & J韩国1$6.5K轻质无纺布

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wisol Hanoi Co., Ltd.越南30$18.49M集成电路零件、印刷电路
Neoneco韩国1$2.9K非医用橡胶手套、硫化橡胶服装
Min Life Co., Ltd.韩国2$2.7K其他食品制剂、其他植物提取物

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28可互换钻具Shenzhen Jia Fu Te Industrial Co., Ltd.中国$9.4K
2026-07-28可互换钻具Shenzhen Jia Fu Te Industrial Co., Ltd.中国$3.9K
2026-07-28可互换钻具Shenzhen Jia Fu Te Industrial Co., Ltd.中国$120
2026-07-23可互换钻具Shenzhen Jia Fu Te Industrial Co., Ltd.中国$20
2026-07-23可互换钻具Shenzhen Jia Fu Te Industrial Co., Ltd.中国$14
2026-07-23可互换钻具Shenzhen Jia Fu Te Industrial Co., Ltd.中国$64
2026-07-23可互换钻具Shenzhen Jia Fu Te Industrial Co., Ltd.中国$10.5K
2026-07-23可互换钻具Shenzhen Jia Fu Te Industrial Co., Ltd.中国$64
2026-07-23可互换钻具Shenzhen Jia Fu Te Industrial Co., Ltd.中国$136
2026-07-23可互换钻具Shenzhen Jia Fu Te Industrial Co., Ltd.中国$4.7K

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-27轻质无纺布Wisol Hanoi Co., Ltd.越南$868
2025-02-27轻质无纺布Wisol Hanoi Co., Ltd.越南$868
2025-02-24轻质无纺布Wisol Hanoi Co., Ltd.越南$868
2024-10-14轻质无纺布Wisol Hanoi Co., Ltd.越南$880
2024-10-10轻质无纺布Wisol Hanoi Co., Ltd.越南$880
2024-07-25轻质无纺布Wisol Hanoi Co., Ltd.越南$871
2024-07-24轻质无纺布Wisol Hanoi Co., Ltd.越南$871
2024-06-24轻质无纺布Wisol Hanoi Co., Ltd.越南$871
2024-06-21轻质无纺布Wisol Hanoi Co., Ltd.越南$871
2024-05-20轻质无纺布Wisol Hanoi Co., Ltd.越南$875

相关企业 · 同类产品

Sanga Tec Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →