SANGA TEC VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 可互换钻具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sanga Tec Việt Nam
25
进口笔数
18
出口笔数
$167.0K
进口金额
$18.48M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-02-24
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300933699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUWP32AD |
| 成立日期 | 2016-03-18 |
| 联系地址 | Khu phố Mới, Phường Trang Hạ, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SANGA TEC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SANGA TEC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Mới, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định.. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84972195311 |
| 邮箱 | sangatecvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $160.5K |
| 韩国 | 1 | $6.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $18.47M |
| 韩国 | 3 | $5.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN JIA FU TE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 24 | $160.5K | 可互换钻具、可互换工具 |
| J & J | 韩国 | 1 | $6.5K | 轻质无纺布 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | 15 | $18.47M | 集成电路零件、印刷电路 |
| NEONECO | 韩国 | 1 | $2.9K | 纸制餐具 |
| MIN LIFE CO LTD | 韩国 | 2 | $2.7K | 其他食品制剂、其他植物提取物 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 可互换钻具 | SHENZHEN JIA FU TE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 可互换钻具 | SHENZHEN JIA FU TE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 可互换钻具 | SHENZHEN JIA FU TE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $838 |
| 2026-04-06 | 可互换钻具 | SHENZHEN JIA FU TE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $838 |
| 2026-04-06 | 可互换钻具 | SHENZHEN JIA FU TE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-06 | 可互换钻具 | SHENZHEN JIA FU TE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-03-20 | 可互换钻具 | SHENZHEN JIA FU TE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-03-20 | 可互换钻具 | SHENZHEN JIA FU TE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-03-20 | 可互换钻具 | SHENZHEN JIA FU TE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $798 |
| 2026-03-04 | 可互换钻具 | SHENZHEN JIA FU TE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.3K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-24 | 轻质无纺布 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $868 |
| 2024-10-10 | 轻质无纺布 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $880 |
| 2024-07-24 | 轻质无纺布 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $871 |
| 2024-06-21 | 轻质无纺布 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $871 |
| 2024-05-17 | 轻质无纺布 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $875 |
| 2024-04-02 | 轻质无纺布 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $886 |
| 2024-03-18 | 纸制餐具 | NEONECO | 韩国 | $2.9K |
| 2024-03-18 | 纸制餐具 | MIN LIFE CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2024-02-05 | 轻质无纺布 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $906 |
| 2023-12-27 | 轻质无纺布 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $914 |