Specialized Manufacturing & Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và DịCH Vụ THươNG MạI TùNG CHUYêN
21
进口笔数
0
出口笔数
$280.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107709247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSQ9F1P7 |
| 成立日期 | 2017-01-18 |
| 联系地址 | Thôn Dụ Tiền, Xã Thanh Thùy, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TÙNG CHUYÊN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Dụ Tiền, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84983416882 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $280.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Haowang Plastic Co., Ltd. | 中国 | 19 | $244.2K | 其他塑料建材、PVC泡沫板 |
| Foshan Jiahexin Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.3K | 不锈钢焊管、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Haining Haowang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-21 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-10-21 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-10-21 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-10-11 | 其他塑料建材 | Haining Haowang Plastic Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2024-10-11 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-05-21 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-05-21 | 其他塑料建材 | Haining Haowang Plastic Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2024-05-21 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-05-21 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2024-05-21 | 其他塑料建材 | Haining Haowang Plastic Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |